CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam (qtc)

33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
33
33
33
0
15.6K
1.9K
17.2x
2.1x
9% # 12%
0.9
89 Bi
3 Mi
3,213
34.4 - 17.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 32.80 200
0 33.00 1,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV30,81937,20415,8334,22988,08574,11080,74890,337139,410130,023163,690149,364150,045140,253
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7911,569625-2333,7513,1432,5232,4215,0835,4677,63810,40310,06411,031
Lợi nhuận sau thuế 1,4251,238512-2402,9342,2491,8262,2074,2814,4155,9598,1457,2498,568
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4251,238512-2402,9342,2491,8262,2074,2814,4155,9598,1457,2498,568
Tổng tài sản60,51661,86163,15654,13060,51663,68052,10359,85170,59492,48870,97596,72784,57883,842
Tổng nợ19,23420,38422,91713,77319,23423,08311,93019,29627,96549,72626,66850,23439,48237,625
Vốn chủ sở hữu41,28241,47740,23940,35641,28240,59640,17340,55542,62842,76244,30746,49345,09646,217


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc