CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh (qst)

24.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.40
24.40
24.40
24.40
0
16.7K
3.7K
5.6x
1.2x
10% # 22%
1.2
68 Bi
3 Mi
352
37.8 - 19

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 24.30 200
0 24.50 100
0.00 0 24.60 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,06638,97068,53324,546188,114202,083185,105161,196137,037111,445107,60794,97179,27877,557
Tổng lợi nhuận trước thuế8,149-3,3422,4506,07013,32711,34810,7029,7756,5204,2203,9673,7423,4133,332
Lợi nhuận sau thuế 7,326-3,0072,2055,46311,98710,1069,6238,7925,8193,9193,4963,1753,0022,637
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,326-3,0072,2055,46311,98710,1069,6238,7925,8193,9193,4963,1753,0022,637
Tổng tài sản115,805136,950142,623114,335115,805111,77493,90685,97878,21580,98157,33351,98248,43134,062
Tổng nợ61,59590,06792,73259,46361,59562,06646,84241,76537,79044,62636,64231,63428,55614,634
Vốn chủ sở hữu54,21046,88449,89154,87254,21049,70847,06444,21340,42536,35520,69120,34819,87519,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc