CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng (pts)

9.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.70
100
19.7K
3.0K
3.3x
0.5x
7% # 15%
0.4
53 Bi
6 Mi
5,150
10.3 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.70 200 9.80 1,300
9.60 2,600 9.90 100
9.50 2,600 10.60 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:27 9.70 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV101,89991,22781,58293,800368,508381,961393,817444,764350,334321,982346,074308,643249,248245,412
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,8798,0461,6616,71913,5475,0001,03411,68314,5778,0717,2446,4496,4046,103
Lợi nhuận sau thuế -2,2066,4401,2495,33610,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2066,4401,2495,33610,8193,8213799,20611,4287,1375,1525,1135,1424,929
Tổng tài sản223,293225,868223,137222,343223,293225,424257,898264,954267,855287,059304,895339,353177,592180,729
Tổng nợ118,870119,216122,901119,539118,870127,930162,531164,178169,621194,909214,710249,72488,49192,758
Vốn chủ sở hữu104,424106,653100,237102,804104,42497,49395,367100,77598,23492,15090,18589,63089,10287,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc