Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (pti)

18.70
-0.10
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.80
18.70
18.70
18.70
500
23.2K
2.2K
8.5x
0.8x
3% # 9%
1.2
2,243 Bi
121 Mi
3,571
42 - 17.7
5,743 Bi
2,797 Bi
205.4%
32.73%
188 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 100 18.80 600
17.80 600 19.90 200
17.20 500 20.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 69.00 (0.00) 50.6%
PVI 62.00 (0.20) 18.8%
BIC 19.20 (-0.10) 6.0%
VNR 18.10 (0.00) 5.8%
MIG 15.75 (-0.05) 4.7%
BMI 14.00 (0.00) 4.2%
PTI 18.70 (-0.10) 3.6%
PGI 20.00 (0.15) 3.4%
PRE 30.00 (0.50) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:45 18.70 -0.10 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV981,959831,597885,9921,058,3383,757,8864,016,1135,076,7136,265,9625,836,2005,959,2435,692,7264,159,4803,206,3723,096,475
Tổng lợi nhuận trước thuế82,66092,912108,66886,504370,745402,743319,758-343,574328,004294,095137,98223,968186,439133,734
Lợi nhuận sau thuế 59,29374,97787,37869,898291,546321,752252,869-347,376257,483239,146113,40816,967153,743108,411
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,47774,94787,32869,800291,553321,672252,788-347,395257,367240,096113,24516,972153,694108,300
Tổng tài sản8,325,2408,366,6208,613,6458,263,1508,325,2408,424,3048,218,7928,374,8858,564,7607,767,2557,614,5476,109,3715,398,9834,941,186
Tổng nợ5,653,5935,755,6646,070,5095,807,2555,653,5936,038,3086,154,4746,563,2986,384,5105,746,0735,746,8104,293,3403,497,6953,091,797
Vốn chủ sở hữu2,667,5602,606,6852,538,8952,451,7032,667,5602,381,9032,060,3041,807,6532,176,7312,017,7791,862,3071,815,0671,900,2561,848,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc