CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

10
0.90
(9.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.30
10
9.30
246,200
41K / 41.0K
7.2K / 7.2K
1.2x / 1.2x
0.2x / 0.2x
10% # 17%
1.1
43 Bi
5 Mi / 5Mi
5,530
9.4 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 16,300 ATO 0
9.90 20,200 0.00 0
9.80 23,900 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,000 6,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 9.30 0.20 6,000 6,000
09:22 9.30 0.20 2,000 8,000
09:28 9.30 0.20 1,000 9,000
09:33 9.30 0.20 1,100 10,100
09:34 9.40 0.30 1,400 11,500
09:35 9.40 0.30 600 12,100
09:36 9.40 0.30 1,600 13,700
09:37 9.40 0.30 800 14,500
09:38 9.40 0.30 600 15,100
09:39 9.40 0.30 800 15,900
09:40 9.40 0.30 500 16,400
09:44 9.40 0.30 1,000 17,400
09:45 9.30 0.20 6,200 23,600
09:46 9.30 0.20 500 24,100
09:47 9.30 0.20 3,300 27,400
09:48 9.30 0.20 4,300 31,700
09:50 9.30 0.20 5,100 36,800
09:51 9.30 0.20 600 37,400
09:53 9.40 0.30 3,000 40,400
09:54 9.30 0.20 9,700 50,100
09:55 9.30 0.20 300 50,400
09:56 9.40 0.30 3,600 54,000
09:57 9.40 0.30 300 54,300
09:58 9.40 0.30 600 54,900
09:59 9.50 0.40 1,000 55,900
10:10 9.60 0.50 8,700 64,600
10:16 9.60 0.50 5,000 69,600
10:17 9.60 0.50 2,300 71,900
10:18 9.60 0.50 2,100 74,000
10:21 9.70 0.60 1,000 75,000
10:22 9.70 0.60 500 75,500
10:23 9.70 0.60 14,100 89,600
10:24 9.70 0.60 400 90,000
10:26 9.80 0.70 900 90,900
10:31 9.80 0.70 600 91,500
10:32 9.80 0.70 3,600 95,100
10:34 9.80 0.70 10,000 105,100
10:35 9.80 0.70 600 105,700
10:37 9.80 0.70 600 106,300
10:38 9.80 0.70 700 107,000
10:40 9.80 0.70 1,000 108,000
10:46 9.80 0.70 1,900 109,900
10:51 9.90 0.80 6,100 116,000
10:52 9.90 0.80 3,000 119,000
11:10 10 0.90 24,100 143,100
11:11 10 0.90 1,600 144,700
11:17 10 0.90 13,800 158,500
11:19 10 0.90 2,000 160,500
13:10 10 0.90 64,500 225,000
13:11 10 0.90 1,500 226,500
13:12 10 0.90 600 227,100
13:14 10 0.90 400 227,500
13:28 10 0.90 3,000 230,500
13:35 10 0.90 1,000 231,500
13:37 10 0.90 2,100 233,600
13:38 10 0.90 2,900 236,500
13:40 10 0.90 2,000 238,500
13:41 10 0.90 600 239,100
13:44 10 0.90 4,200 243,300
13:47 10 0.90 1,300 244,600
13:48 10 0.90 300 244,900
13:55 10 0.90 300 245,200
14:12 10 0.90 500 245,700
14:22 10 0.90 500 246,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,24773,08765,54819,678517,559250,104463,003366,150227,813346,815727,100376,536682,919522,376
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3133586,767-6,6291,809-33,6624,9581,2735,5243,8715,9702,5182,11814,698
Lợi nhuận sau thuế 1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583673,1291,6863,5711,3251,45111,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583675,5914,6543,2451,2481,38211,578
Tổng tài sản684,600357,915289,345211,834684,600203,567240,108277,581190,582196,510318,160353,658288,434253,092
Tổng nợ512,736336,197268,603197,863512,736182,967185,000221,753130,818135,634254,945289,903221,889180,401
Vốn chủ sở hữu171,86421,71820,74113,972171,86420,60055,10855,82859,76460,87663,21663,75566,54472,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc