Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI (pre)

30
0.50
(1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.50
29.30
30
29.30
1,700
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
0 Bi
104 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.40 100 29.90 1,200
29.30 400 30.00 4,900
29.20 200 31.30 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 69.00 (0.00) 50.6%
PVI 62.00 (0.20) 18.8%
BIC 19.20 (-0.10) 6.0%
VNR 18.10 (0.00) 5.8%
MIG 15.75 (-0.05) 4.7%
BMI 14.00 (0.00) 4.2%
PTI 18.70 (-0.10) 3.6%
PGI 20.00 (0.15) 3.4%
PRE 30.00 (0.50) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 29.30 -0.20 500 500
13:41 29.30 -0.20 1,000 1,500
14:30 30 0.50 200 1,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế55,051115,70462,76864,124301,434240,200256,399190,281182,599180,861170,482154,849151,024137,883
Lợi nhuận sau thuế 43,12791,14250,58451,386239,610190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,12791,14250,58451,386239,610190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888
Tổng tài sản7,448,8597,955,8927,865,6747,243,0117,461,5256,700,9995,883,5305,941,5795,028,1684,527,2444,489,6883,796,3613,516,7193,444,499
Tổng nợ5,778,2066,199,4356,151,2405,576,9545,787,5005,083,6304,283,5375,012,6844,127,9413,582,1093,623,8102,948,9712,745,0012,667,560
Vốn chủ sở hữu1,670,6521,756,4571,714,4341,666,0571,674,0251,617,3691,599,993928,895900,227945,134865,878847,390771,717776,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc