CTCP Thủy điện Nước Trong (nth)

50
-2
(-3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52
52
52
50
4,200
17.3K
4.8K
11.6x
3.2x
25% # 27%
0.2
594 Bi
11 Mi
445
62.6 - 48.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.00 100 52.00 3,200
49.00 2,000 0.00 0
48.00 300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 80.70 (-1.30) 52.1%
POW 12.45 (-0.05) 10.7%
PGV 21.00 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 35.50 (0.60) 4.5%
BWE 40.75 (-0.25) 4.3%
DTK 10.40 (-0.60) 3.1%
TDM 58.50 (0.00) 2.3%
GEG 11.75 (0.00) 2.0%
NT2 22.85 (-0.15) 1.9%
CHP 26.50 (0.00) 1.9%
TMP 50.80 (0.00) 1.8%
PPC 8.75 (0.04) 1.6%
SHP 30.70 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 52 0 100 100
10:47 52 0 100 200
13:31 50 -2 2,000 2,200
14:30 50 -2 2,000 4,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV31,94032,55435,81526,271131,316107,632115,837134,307105,001103,412103,46688,915117,365
Tổng lợi nhuận trước thuế18,54419,03819,83612,28972,64854,02958,12872,72244,64639,96139,88025,28952,752
Lợi nhuận sau thuế 17,54918,04618,83011,66968,91251,28455,18469,05442,37738,53537,85525,28952,752
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,54918,04618,83011,66968,91251,28455,18469,05442,37738,53537,85525,28952,752
Tổng tài sản204,673204,549191,393197,676191,393203,891234,602241,923260,055287,138285,036290,730
Tổng nợ13,19511,44516,33610,99816,33617,30656,80964,52293,465130,381135,721154,886
Vốn chủ sở hữu191,478193,104175,057186,678175,057186,585177,793177,401166,590156,757149,315135,844


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc