Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

15.75
-0.05
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
15.80
15.85
15.65
102,200
13.4K
1.6K
9.9x
1.2x
3% # 12%
1.0
3,299 Bi
212 Mi
255,636
19.1 - 14.3
9,563 Bi
2,823 Bi
338.8%
22.79%
416 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.70 100 15.75 18,500
15.65 3,300 15.80 17,700
15.60 3,000 15.85 8,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
14,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 69.00 (0.00) 50.6%
PVI 62.00 (0.20) 18.8%
BIC 19.20 (-0.10) 6.0%
VNR 18.10 (0.00) 5.8%
MIG 15.75 (-0.05) 4.7%
BMI 14.00 (0.00) 4.2%
PTI 18.70 (-0.10) 3.6%
PGI 20.00 (0.15) 3.4%
PRE 30.00 (0.50) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 15.80 0 4,000 4,000
09:23 15.70 -0.10 1,000 5,000
09:24 15.70 -0.10 2,100 7,100
09:25 15.70 -0.10 4,600 11,700
09:30 15.70 -0.10 2,100 13,800
09:38 15.70 -0.10 1,700 15,500
09:42 15.70 -0.10 500 16,000
09:43 15.70 -0.10 700 16,700
09:46 15.70 -0.10 1,300 18,000
09:55 15.70 -0.10 1,100 19,100
10:10 15.70 -0.10 100 19,200
10:18 15.70 -0.10 2,000 21,200
10:22 15.70 -0.10 2,100 23,300
10:24 15.70 -0.10 300 23,600
10:37 15.65 -0.15 4,900 28,500
10:38 15.65 -0.15 3,000 31,500
10:39 15.65 -0.15 200 31,700
11:10 15.85 0.05 5,000 36,700
11:28 15.80 0 400 37,100
13:10 15.80 0 3,700 40,800
13:14 15.75 -0.05 1,200 42,000
13:17 15.75 -0.05 10,000 52,000
13:29 15.70 -0.10 10,000 62,000
13:30 15.70 -0.10 1,000 63,000
13:32 15.70 -0.10 1,000 64,000
13:36 15.70 -0.10 1,800 65,800
13:37 15.70 -0.10 500 66,300
13:42 15.70 -0.10 500 66,800
13:47 15.70 -0.10 500 67,300
13:54 15.70 -0.10 100 67,400
13:56 15.70 -0.10 100 67,500
14:10 15.65 -0.15 15,000 82,500
14:17 15.70 -0.10 1,000 83,500
14:19 15.70 -0.10 1,000 84,500
14:20 15.70 -0.10 1,100 85,600
14:21 15.70 -0.10 1,000 86,600
14:24 15.65 -0.15 2,500 89,100
14:25 15.65 -0.15 800 89,900
14:26 15.65 -0.15 700 90,600
14:27 15.65 -0.15 4,900 95,500
14:29 15.80 0 100 95,600
14:46 15.75 -0.05 6,600 102,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc