CTCP Licogi 13 (lig)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3.10
3
55,700
13.8K
0.1K
33.3x
0.2x
0% # 1%
1.5
285 Bi
95 Mi
224,514
4.9 - 2.8
7,135 Bi
1,310 Bi
544.7%
15.51%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 43,400 3.10 58,400
2.90 93,200 3.20 71,200
2.80 91,800 3.30 183,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3 0 700 700
09:29 3 0 300 1,000
09:48 3 0 500 1,500
09:53 3 0 400 1,900
10:10 3 0 5,000 6,900
10:21 3 0 5,000 11,900
10:22 3 0 1,000 12,900
10:27 3 0 2,200 15,100
10:29 3.10 0.10 100 15,200
10:35 3 0 900 16,100
10:45 3 0 100 16,200
10:57 3 0 2,000 18,200
11:29 3.10 0.10 100 18,300
13:10 3 0 7,000 25,300
13:21 3 0 8,000 33,300
13:41 3.10 0.10 100 33,400
14:15 3 0 20,000 53,400
14:16 3.10 0.10 1,000 54,400
14:24 3.10 0.10 1,000 55,400
14:45 3 0 300 55,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,281,5091,230,9781,510,992638,3324,661,8103,695,1523,325,2022,968,7972,439,7782,341,5902,228,7951,714,2691,187,183862,224
Tổng lợi nhuận trước thuế34,0638,9817,1551,19051,38911,2344,21215,68059,49923,04231,88737,90612,71616,661
Lợi nhuận sau thuế 17,3878,0825,00438130,8546,0552,6079,02746,29411,03322,95127,3868,81912,376
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,0815671,1829119,9212,0892,9197,58351,1775,31116,88520,2534,7808,266
Tổng tài sản7,687,9677,157,7176,586,8476,183,0147,687,9676,083,7266,584,0366,470,3605,192,7555,346,3994,070,5993,433,6602,058,7091,686,322
Tổng nợ6,353,6105,862,8135,291,2225,046,8216,353,6104,940,7815,183,5755,163,7924,307,9594,511,5513,490,6432,872,8081,548,0111,175,413
Vốn chủ sở hữu1,334,3561,294,9041,295,6251,136,1931,334,3561,142,9451,400,4621,306,568884,795834,848579,956560,852510,699510,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc