Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

22.10
-0.10
(-0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
22
22.20
21.40
8,400
27.6K
4.1K
5.4x
0.8x
9% # 15%
1.5
523 Bi
24 Mi
91,046
68.6 - 20.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.50 1,100 22.00 100
21.40 2,200 22.10 4,100
21.30 3,100 22.20 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 22 -0.20 200 200
09:52 22 -0.20 300 500
09:54 22 -0.20 400 900
09:56 22 -0.20 300 1,200
09:57 22.10 -0.10 100 1,300
10:10 22.20 0 1,100 2,400
10:12 22.20 0 100 2,500
10:16 21.40 -0.80 1,000 3,500
10:17 22.20 0 200 3,700
10:19 22.20 0 100 3,800
10:22 22.20 0 300 4,100
10:25 22.20 0 100 4,200
10:28 22.20 0 300 4,500
10:39 22.20 0 200 4,700
10:46 22.20 0 100 4,800
10:49 22.20 0 900 5,700
13:57 21.50 -0.70 200 5,900
13:58 22 -0.20 100 6,000
14:22 22 -0.20 500 6,500
14:24 22.10 -0.10 1,000 7,500
14:27 22.10 -0.10 700 8,200
14:29 22.10 -0.10 200 8,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,14918349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,12014313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,12014317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,0571,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,031418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc