CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

6.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.10
6.20
6.10
9,300
8.6K
0.2K
38.8x
0.7x
2% # 2%
1.2
860 Bi
139 Mi
84,890
9.8 - 6.2
293 Bi
1,197 Bi
24.5%
80.34%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 6,300 6.20 11,200
6.00 24,600 6.30 7,400
5.90 5,100 6.40 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.95 (-0.20) 21.5%
VCI 19.60 (0.10) 12.6%
VND 13.75 (0.00) 10.6%
SHS 12.80 (-0.10) 9.8%
HCM 24.00 (-0.10) 9.1%
VIX 12.70 (0.15) 8.5%
MBS 15.70 (0.10) 7.3%
FTS 19.15 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (0.00) 4.7%
CTS 21.95 (0.30) 2.3%
VDS 10.50 (0.10) 1.6%
AGR 11.60 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.30) 1.4%
ORS 16.00 (0.40) 1.4%
APG 4.08 (-0.10) 1.3%
BVS 27.30 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 6.10 -0.10 5,400 5,400
13:16 6.10 -0.10 200 5,600
13:21 6.10 -0.10 400 6,000
14:18 6.20 0 1,000 7,000
14:45 6.20 0 2,300 9,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,04030,61726,88118,465107,00374,75280,52372,40884,15529,94625,27324,86925,02422,999
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,0835,39911,3345,20217,85221,54333,14522,45638,1009,909-58,1531,725337168
Lợi nhuận sau thuế -4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,4154,2989,0474,13213,06217,11827,01417,24534,9709,389-58,15364433797
Tổng tài sản1,540,1551,358,5361,419,3781,254,1741,540,155908,280765,737811,169842,241681,714671,654347,648347,064346,388
Tổng nợ365,349179,315239,32483,168365,349136,02010,59583,041131,3585,8025,1314,7524,8113,951
Vốn chủ sở hữu1,174,8061,179,2211,180,0541,171,0071,174,806772,260755,141728,128710,883675,912666,523342,897342,253342,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc