CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (hti)

18.80
0.10
(0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.75
18.90
18.70
5,600
25.6K
5.5K
3.4x
0.7x
9% # 22%
0.8
467 Bi
25 Mi
37,449
25.2 - 17.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.75 300 18.90 9,300
18.70 500 19.00 600
18.65 300 19.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 18.70 0 500 500
10:10 18.80 0.10 700 1,200
10:44 18.90 0.20 300 1,500
10:46 18.90 0.20 200 1,700
13:10 18.90 0.20 700 2,400
13:23 18.85 0.15 500 2,900
13:34 18.85 0.15 100 3,000
13:50 18.75 0.05 600 3,600
14:46 18.80 0.10 2,000 5,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV131,112122,092130,383112,694496,280489,840440,347423,245333,911375,164379,226376,597362,503403,819
Tổng lợi nhuận trước thuế38,63735,18246,51073,681194,01079,86671,95069,23645,03874,57473,86972,04284,90466,159
Lợi nhuận sau thuế 45,28228,10937,14858,889169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,28228,10937,14858,889169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Tổng tài sản1,632,3921,598,1031,566,2621,594,1391,632,3921,507,3561,392,6361,509,8871,556,0381,658,3881,755,1591,748,7481,678,4601,348,514
Tổng nợ1,005,9831,016,9761,013,2451,030,6911,005,9831,002,797910,2221,063,1751,093,6651,204,8281,296,1361,295,8381,238,885948,986
Vốn chủ sở hữu626,409581,126553,018563,448626,409504,559482,415446,712462,373453,561459,023452,910439,575399,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc