CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

35.45
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.45
36
36.45
35.15
47,800
37.7K
4.7K
8.0x
1.0x
8% # 12%
1.1
2,440 Bi
65 Mi
57,837
52.6 - 33.3
1,309 Bi
2,466 Bi
53.1%
65.32%
1,077 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.45 400 35.50 1,600
35.40 1,900 35.70 1,000
35.35 1,400 35.80 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 52.40 (-0.60) 51.9%
ANV 18.65 (0.00) 18.7%
FMC 35.45 (0.00) 10.7%
IDI 5.16 (0.33) 7.4%
CMX 4.59 (0.04) 3.2%
SJ1 16.00 (1.00) 2.4%
ABT 49.50 (-0.50) 2.3%
ACL 11.10 (0.10) 2.2%
KHS 12.00 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 36 0.55 4,200 4,200
09:17 36 0.55 100 4,300
09:21 35.15 -0.30 200 4,500
09:26 36.35 0.90 100 4,600
09:27 36.35 0.90 300 4,900
09:28 36.40 0.95 300 5,200
09:29 36.40 0.95 600 5,800
09:30 36.25 0.80 200 6,000
09:31 36.25 0.80 100 6,100
09:35 36 0.55 100 6,200
09:36 36 0.55 1,100 7,300
09:37 36 0.55 700 8,000
09:38 36 0.55 2,000 10,000
09:39 36 0.55 2,700 12,700
09:49 36 0.55 1,400 14,100
09:50 36.10 0.65 2,000 16,100
09:51 36.05 0.60 5,600 21,700
09:52 36.10 0.65 1,800 23,500
09:53 36 0.55 3,400 26,900
09:54 36 0.55 300 27,200
09:55 36 0.55 500 27,700
10:11 35.80 0.35 200 27,900
10:12 35.50 0.05 5,000 32,900
10:13 35.50 0.05 100 33,000
10:28 35.95 0.50 100 33,100
11:10 35.95 0.50 200 33,300
11:18 35.80 0.35 900 34,200
13:10 35.75 0.30 1,800 36,000
13:34 35.70 0.25 100 36,100
13:43 35.45 0 100 36,200
13:44 35.45 0 400 36,600
14:10 35.50 0.05 200 36,800
14:11 35.50 0.05 700 37,500
14:16 35.50 0.05 900 38,400
14:20 35.50 0.05 200 38,600
14:21 35.50 0.05 200 38,800
14:23 35.45 0 1,600 40,400
14:24 35.45 0 400 40,800
14:25 35.45 0 1,500 42,300
14:26 35.45 0 1,300 43,600
14:27 35.45 0 1,000 44,600
14:28 35.45 0 500 45,100
14:47 35.45 0 2,700 47,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,677,9141,398,6711,555,5452,989,5348,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,651
Tổng lợi nhuận trước thuế202,15051,291166,335108,021411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522
Lợi nhuận sau thuế 202,12350,792165,516111,879416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ169,43040,852158,46697,164365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,764
Tổng tài sản5,437,5064,459,2924,867,2404,840,8374,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,021
Tổng nợ2,772,1921,793,8502,222,2072,361,3202,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370
Vốn chủ sở hữu2,665,3142,665,4422,645,0322,479,5162,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc