CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

32.80
-0.10
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.90
32.90
32.95
32.80
10,400
37.7K
4.7K
8.0x
1.0x
8% # 12%
1.1
2,440 Bi
65 Mi
57,837
52.6 - 33.3
1,309 Bi
2,466 Bi
53.1%
65.32%
1,077 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.85 300 32.95 700
32.80 1,000 33.00 14,500
32.70 1,800 33.10 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 50.10 (-0.60) 51.9%
ANV 16.00 (0.00) 18.7%
FMC 32.80 (-0.10) 10.7%
IDI 4.75 (0.01) 7.4%
CMX 4.69 (0.01) 3.2%
SJ1 15.00 (-1.50) 2.4%
ABT 50.50 (-0.40) 2.3%
ACL 11.00 (-0.30) 2.2%
KHS 12.80 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 32.90 0 200 200
09:26 32.90 0 100 300
09:29 32.90 0 3,300 3,600
09:39 32.90 0 1,700 5,300
10:10 32.90 0 1,400 6,700
10:21 32.90 0 1,100 7,800
10:23 32.90 0 600 8,400
10:26 32.95 0.05 100 8,500
11:18 32.95 0.05 100 8,600
11:24 32.95 0.05 100 8,700
13:23 32.85 -0.05 200 8,900
13:28 32.85 -0.05 100 9,000
13:31 32.85 -0.05 100 9,100
13:39 32.85 -0.05 800 9,900
13:40 32.85 -0.05 100 10,000
14:28 32.80 -0.10 400 10,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4808,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,651
Tổng lợi nhuận trước thuế166,335108,021100,67636,350411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522
Lợi nhuận sau thuế 165,516111,879101,60637,740416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ158,46697,16480,44129,616365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,764
Tổng tài sản4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0204,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,021
Tổng nợ2,222,2072,361,3202,245,9251,691,1822,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370
Vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc