CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục (efi)

2.60
0.30
(13.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.60
2.30
900
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.5
0 Bi
11 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 100 2.60 7,700
2.10 600 0.00 0
2.00 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 2.30 0 300 300
13:10 2.60 0.30 100 400
13:15 2.60 0.30 200 600
14:10 2.40 0.10 100 700
14:15 2.60 0.30 200 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8597,9859,6759,76253,46415,67913,718
Tổng lợi nhuận trước thuế1,582460-9,019-7,543-3,671331721-66,4375,4207,203
Lợi nhuận sau thuế 1,582460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,582460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,164
Tổng tài sản69,53770,99868,48579,98169,53770,99868,48579,98188,04391,61791,25890,959168,920165,029
Tổng nợ8763,9191,8671,8558763,9191,8671,8552,1912,0101,8902,1832,1182,335
Vốn chủ sở hữu68,66167,07966,61878,12668,66167,07966,61878,12685,85289,60789,36888,776166,802162,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc