CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội (ebs)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
14.4K
1.1K
9.1x
0.7x
6% # 8%
0.9
102 Bi
10 Mi
647
12.1 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 500 11.00 900
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,67521,29328,7318,62462,32472,61979,82499,559118,801114,446170,372184,770187,659174,940
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1916,3913,8103,02516,41616,71314,80517,33114,9019,29013,05615,02114,93614,577
Lợi nhuận sau thuế 3,3215,2523,3202,48514,37915,31813,08615,23113,6718,01210,28612,04611,91311,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3215,2521,0242,48512,0839,3459,88112,12110,3458,04610,28612,04611,91311,666
Tổng tài sản181,059192,048192,088188,169181,059182,255181,917196,342192,078157,626150,720154,083154,120167,597
Tổng nợ31,75039,27444,46633,59431,75027,25730,86646,94848,30019,30022,71726,40127,90942,544
Vốn chủ sở hữu149,309152,774147,622154,575149,309154,998151,052149,394143,778138,326128,003127,682126,211125,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc