CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
7
6.70
33,000
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
0 Bi
32 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 1,200 6.80 29,600
6.60 13,900 6.90 50,700
6.50 14,600 7.00 40,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.90 0.10 2,900 2,900
09:30 6.90 0.10 200 3,100
09:31 6.90 0.10 1,900 5,000
09:33 7 0.20 200 5,200
09:34 6.90 0.10 3,700 8,900
09:45 6.80 0 500 9,400
10:10 6.90 0.10 100 9,500
10:30 6.80 0 100 9,600
10:54 6.80 0 100 9,700
10:57 6.70 -0.10 3,200 12,900
11:14 6.70 -0.10 100 13,000
11:15 6.70 -0.10 100 13,100
11:19 6.80 0 100 13,200
11:26 6.90 0.10 1,000 14,200
13:10 6.80 0 4,000 18,200
13:11 6.70 -0.10 1,000 19,200
13:13 6.70 -0.10 4,000 23,200
13:20 6.80 0 100 23,300
13:26 6.70 -0.10 500 23,800
13:27 6.70 -0.10 2,300 26,100
13:31 6.80 0 100 26,200
13:35 6.80 0 2,000 28,200
13:40 6.70 -0.10 400 28,600
13:44 6.80 0 100 28,700
13:49 6.70 -0.10 500 29,200
13:50 6.70 -0.10 200 29,400
13:55 6.70 -0.10 700 30,100
13:59 6.70 -0.10 100 30,200
14:10 6.80 0 1,100 31,300
14:17 6.70 -0.10 1,000 32,300
14:28 6.80 0 100 32,400
14:30 6.80 0 100 32,500
14:45 6.80 0 500 33,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc