CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng (dad)

13.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.90
13.90
13.90
13.90
600
18.3K
1.0K
13.6x
0.8x
2% # 6%
1.0
70 Bi
5 Mi
1,839
17.6 - 12.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 2,000 13.90 100
12.80 5,000 14.00 1,100
12.70 1,100 14.10 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 13.90 0 200 200
14:10 13.90 0 400 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,674125,004268,39610,588407,662515,448472,122402,975270,645195,430177,544140,217138,983128,916
Tổng lợi nhuận trước thuế4423,1869,75012213,50015,51218,52319,40618,52916,53317,21216,04811,71116,973
Lợi nhuận sau thuế -922,5497,80312210,38111,40114,11614,46113,82513,91213,36412,6809,19513,248
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-922,5497,80312210,38111,40114,11614,46113,82513,91213,36412,6809,19513,248
Tổng tài sản190,417321,917338,434146,432190,417163,240166,403167,445129,602113,817111,83793,78694,68498,556
Tổng nợ94,145223,477242,54256,01494,14565,95568,34972,99038,31226,59928,35914,15716,61928,307
Vốn chủ sở hữu96,27298,44095,89290,41896,27297,28698,05494,45591,29087,21983,47879,62978,06570,249


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc