CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (cti)

16.40
-0.35
(-2.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.75
16.65
16.65
16.20
306,500
31.2K
2.7K
6.0x
0.5x
3% # 8%
1.1
999 Bi
69 Mi
425,555
23.6 - 15.3
2,839 Bi
1,968 Bi
144.2%
40.95%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.40 200 16.45 2,000
16.35 7,600 16.50 5,000
16.30 17,400 16.55 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 16.65 -0.10 500 500
09:18 16.65 -0.10 1,900 2,400
09:28 16.65 -0.10 100 2,500
09:30 16.65 -0.10 700 3,200
09:33 16.65 -0.10 100 3,300
09:42 16.65 -0.10 100 3,400
09:45 16.65 -0.10 3,000 6,400
09:58 16.60 -0.15 1,500 7,900
09:59 16.60 -0.15 100 8,000
10:10 16.55 -0.20 3,600 11,600
10:18 16.55 -0.20 1,800 13,400
10:19 16.60 -0.15 500 13,900
10:21 16.50 -0.25 1,500 15,400
10:22 16.40 -0.35 9,000 24,400
10:23 16.40 -0.35 1,500 25,900
10:24 16.40 -0.35 1,900 27,800
10:25 16.40 -0.35 3,000 30,800
10:26 16.20 -0.55 20,000 50,800
10:28 16.25 -0.50 2,000 52,800
10:30 16.25 -0.50 15,800 68,600
10:34 16.25 -0.50 300 68,900
11:10 16.40 -0.35 100 69,000
11:16 16.40 -0.35 900 69,900
11:18 16.40 -0.35 1,000 70,900
11:19 16.40 -0.35 1,000 71,900
11:25 16.45 -0.30 60,000 131,900
11:26 16.50 -0.25 60,200 192,100
11:29 16.40 -0.35 3,000 195,100
13:10 16.45 -0.30 14,300 209,400
13:11 16.45 -0.30 200 209,600
13:14 16.45 -0.30 1,000 210,600
13:17 16.45 -0.30 1,000 211,600
13:19 16.45 -0.30 500 212,100
13:21 16.45 -0.30 6,900 219,000
13:23 16.40 -0.35 8,000 227,000
13:24 16.40 -0.35 2,100 229,100
13:27 16.45 -0.30 1,000 230,100
13:29 16.45 -0.30 2,000 232,100
13:31 16.45 -0.30 300 232,400
13:33 16.50 -0.25 5,500 237,900
13:35 16.50 -0.25 100 238,000
13:37 16.50 -0.25 3,200 241,200
13:38 16.50 -0.25 1,900 243,100
13:39 16.50 -0.25 800 243,900
13:40 16.50 -0.25 3,300 247,200
13:42 16.50 -0.25 100 247,300
13:48 16.50 -0.25 500 247,800
13:55 16.50 -0.25 6,500 254,300
13:56 16.50 -0.25 1,800 256,100
13:59 16.50 -0.25 3,200 259,300
14:10 16.50 -0.25 4,800 264,100
14:12 16.50 -0.25 2,100 266,200
14:14 16.50 -0.25 1,800 268,000
14:16 16.45 -0.30 100 268,100
14:17 16.45 -0.30 2,600 270,700
14:21 16.45 -0.30 200 270,900
14:22 16.50 -0.25 6,300 277,200
14:46 16.40 -0.35 29,300 306,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV484,506363,383348,066282,4871,478,4421,111,590814,406894,158759,177915,009796,621917,0981,093,4601,034,160
Tổng lợi nhuận trước thuế47,64451,04138,82844,785182,297125,16992,357112,137-3,709118,15196,549157,213183,815133,403
Lợi nhuận sau thuế 49,17144,26439,92142,598175,955116,15980,03496,769-13,181101,31983,989128,470153,908112,849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,74638,54024,30238,584147,17299,06876,50892,450-4,25796,93980,429123,939146,813107,692
Tổng tài sản4,614,1854,752,8874,774,8684,608,1144,614,1854,561,3484,515,7154,496,4134,755,3524,531,2324,526,6444,430,2804,302,3053,847,310
Tổng nợ2,733,9682,921,1402,987,2783,041,8582,733,9683,037,3573,105,0983,152,4163,500,2943,182,0673,069,9952,960,1722,893,3092,961,129
Vốn chủ sở hữu1,880,2171,831,7471,787,5901,566,2561,880,2171,523,9901,410,6171,343,9971,255,0581,349,1651,456,6501,470,1091,408,996886,182


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc