CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9
9.40
8.90
9,000
20.3K
1.0K
8.7x
0.4x
2% # 5%
1.2
398 Bi
45 Mi
21,462
18.6 - 8.4
1,278 Bi
917 Bi
139.4%
41.78%
225 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 300 9.40 37,700
8.90 1,800 9.50 2,400
8.80 1,000 9.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 8.90 -0.50 900 900
14:24 9 -0.40 100 1,000
14:30 8.90 -0.50 7,500 8,500
14:45 9.40 0 500 9,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,146215,418249,817100,491894,872595,839546,0461,731,390719,577179,711437,401498,041328,075109,378
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83830,61211,99319,754116,19719,406102,342457,10477,87083,2095,190155,599154,44020,479
Lợi nhuận sau thuế 42,07624,3859,42615,31591,20212,68279,752362,95760,71573,7293,297121,858121,25317,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,85716,7045,78010,09656,4366,64553,354262,89251,88740,3232,849124,76766,28916,014
Tổng tài sản2,136,2512,159,5652,238,6132,245,9042,136,2512,309,4972,435,8982,393,0792,355,6531,171,303973,977750,977582,987448,961
Tổng nợ1,206,1341,277,6291,374,5311,383,2791,206,1341,462,6491,599,0381,595,0591,931,989782,428653,836399,933341,922315,790
Vốn chủ sở hữu930,117881,936864,082862,625930,117846,848836,859798,019423,664388,876320,141351,044241,065133,171


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc