CTCP Xây dựng 47 (c47)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
7.90
3,400
14.6K
1.9K
4.2x
0.6x
4% # 13%
0.9
296 Bi
36 Mi
42,972
11.2 - 8
1,381 Bi
532 Bi
259.6%
27.81%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 400 8.10 18,700
7.95 1,000 8.24 100
7.90 1,100 8.25 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:33 8 0 500 500
13:35 7.90 -0.10 100 600
13:50 8 0 1,200 1,800
14:27 8 0 500 2,300
14:46 8 0 1,100 3,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV367,098391,928488,697419,1301,666,853943,791986,064788,942881,9431,233,083894,620892,7041,057,5681,490,564
Tổng lợi nhuận trước thuế11,14421,81221,66612,88967,51110,09718,97419,76756,71125,8347,45855,89226,1055,792
Lợi nhuận sau thuế 8,00917,12417,48610,60653,2253,75014,63215,64943,22018,3433,53943,16921,9943,136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,36317,36117,39910,12752,2493,90914,75014,44744,33621,7316,40144,61221,5928,395
Tổng tài sản1,616,0671,665,9281,895,0421,698,2691,596,1571,873,2101,807,9741,844,0601,572,2511,620,1861,920,1502,164,2922,212,9612,258,607
Tổng nợ1,124,4381,181,6841,427,9231,248,1001,104,5281,433,3951,370,6221,421,3611,227,1731,316,1641,631,4511,841,1741,913,8331,964,998
Vốn chủ sở hữu491,629484,244467,120450,170491,629439,815437,352422,699345,078304,022288,699323,118299,128293,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc