CTCP Sách và Thiết bị Bình Thuận (bst)

16.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.40
16.40
16.40
16.40
0
12.9K
1.8K
9.7x
1.4x
9% # 14%
2.7
20 Bi
1 Mi
735
20.9 - 11.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 200 16.20 1,000
0 16.30 1,000
0.00 0 16.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,86940,79533,3092,37384,346100,733102,60273,06161,93357,47552,66953,64250,83048,873
Tổng lợi nhuận trước thuế3371,119550952,1012,8102,6061,9041,7751,7031,7441,7711,9012,115
Lợi nhuận sau thuế 266882399731,6202,2262,0651,5211,5271,3631,3911,4131,5141,613
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ266882399731,6202,2262,0651,5211,5271,3631,3911,4131,5141,613
Tổng tài sản25,52324,99122,64722,45825,52327,41225,16121,14818,28518,24520,64017,58217,84018,089
Tổng nợ10,1609,5558,0938,30310,16011,90010,2646,8044,1854,2816,7074,2264,4114,685
Vốn chủ sở hữu15,36215,43714,55414,15515,36215,51214,89714,34514,10013,96413,93313,35613,42913,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc