CTCP Bibica (bbc)

49.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.50
49.50
49.50
49.50
0
76.7K
6.1K
8.2x
0.6x
6% # 8%
1.2
928 Bi
19 Mi
596
61.3 - 48.2
597 Bi
1,430 Bi
41.7%
70.55%
156 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.50 100 51.10 400
49.30 200 51.80 100
49.25 100 51.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV715,462492,296274,832382,1691,864,7581,510,7151,618,7761,102,5291,228,7631,513,8161,434,0751,299,3881,271,2491,178,139
Tổng lợi nhuận trước thuế64,14638,87011,17417,418131,608106,336233,02329,893122,849120,542133,523118,33097,018105,519
Lợi nhuận sau thuế 56,26334,0738,94617,418116,70096,162192,91722,40096,61695,434109,52397,32981,28185,815
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ56,25834,0748,95217,412116,69596,162192,91722,40096,61695,434109,52397,32981,28185,815
Tổng tài sản2,207,5102,067,2931,958,4572,026,5882,207,5102,327,7911,850,3781,639,5381,543,1021,570,4481,254,6371,119,4591,041,1481,006,902
Tổng nợ712,334599,115524,352596,838712,334915,458487,056658,074447,380566,571337,075300,011288,291301,304
Vốn chủ sở hữu1,495,1761,468,1781,434,1051,429,7501,495,1761,412,3321,363,321981,4641,095,7221,003,877917,562819,448752,857705,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc