CTCP Alphanam E&C (ame)

6.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.40
6.40
6.40
0
14.3K
0.5K
12.1x
0.4x
1% # 4%
0.9
417 Bi
65 Mi
458
9 - 6
3,024 Bi
933 Bi
324.1%
23.58%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 6.40 1,500
0 6.80 20,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,183,4351,419,8401,266,3321,124,4934,994,1003,371,1642,215,3172,213,2521,784,7031,410,7781,009,257796,016761,385408,040
Tổng lợi nhuận trước thuế9,74817,56321,0542,09450,45928,73927,11126,46626,56426,44223,98723,48215,2872,805
Lợi nhuận sau thuế 8,91313,99516,5561,46940,93422,70621,19820,84620,90821,03219,01018,68412,0572,220
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,96813,89516,3831,37640,62222,70121,19820,84620,90821,03219,01018,68412,0572,220
Tổng tài sản3,901,7823,655,4873,401,2703,838,9853,901,7823,174,6802,516,0422,145,2552,903,2702,073,0681,110,361676,552530,851447,337
Tổng nợ2,989,1322,752,5572,512,3352,966,6062,989,1322,303,7701,729,1451,379,5552,558,2211,746,888806,045509,502382,485311,028
Vốn chủ sở hữu912,650902,930888,935872,379912,650870,909786,897765,700345,049326,180304,316167,050148,366136,309


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc