CTCP Văn hóa Tân Bình (alt)

13.30
0.30
(2.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13.30
13.30
13.30
200
37.3K
2.5K
5.2x
0.3x
4% # 7%
1.5
79 Bi
6 Mi
650
17.0 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 2,000 14.00 2,700
12.70 1,700 14.10 2,000
11.80 2,000 14.30 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:28 13.30 0.30 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,665114,445113,40482,894426,407415,009304,083261,692224,346192,518202,071156,830144,649129,178
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1071,6692,431-8611,1205,3238,56511,3306,0025,28610,2808,4947,9826,501
Lợi nhuận sau thuế 6,4441,2172,835-7319,7653,1657,0199,4325,2614,0898,4017,4957,6835,796
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4441,2172,835-7319,7653,1657,0199,4325,2614,0898,4017,4957,6835,796
Tổng tài sản354,946339,629349,831390,441354,946358,178326,741312,303276,575292,496245,095251,119228,320224,604
Tổng nợ134,650127,323132,845176,823134,650143,295106,19793,04261,59578,76029,73739,57419,33818,893
Vốn chủ sở hữu220,296212,306216,986213,618220,296214,883220,545219,262214,981213,735215,357211,545208,982205,711


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc