CTCP Xây dựng Điện VNECO 2 (ve2)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
1.4K
0K
1,000x
7.0x
0% # 0%
1.1
22 Bi
2 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 46.70 (-0.35) 28.9%
VCG 14.30 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 122.90 (-2.30) 9.5%
CTD 58.70 (-0.30) 7.3%
PC1 20.15 (0.10) 6.7%
CII 12.85 (-0.05) 6.2%
SCG 64.60 (-0.20) 5.0%
HHV 9.34 (-0.07) 4.6%
DPG 26.80 (-0.30) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.10 (-0.10) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.80 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1721743231,3411,90681,10742,72539,24221,51130,41113,56724,22184,00831,576
Tổng lợi nhuận trước thuế-526-632-799-847-3,177-16,6262,0031,5772502155933,2567,2233,974
Lợi nhuận sau thuế -526-632-799-847-3,177-16,6261,5471,3742092155512,6465,6913,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-526-632-799-847-3,177-16,6261,5471,3742092155512,6465,6913,024
Tổng tài sản55,07655,29166,12080,13155,29166,120106,10346,56928,95432,48231,55342,20267,02341,085
Tổng nợ52,00751,69659,34558,94751,69659,34582,47122,9626,72010,4578,69516,32839,48416,089
Vốn chủ sở hữu3,0693,5956,77521,1843,5956,77523,63223,60822,23422,02522,85825,87427,54024,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc