CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

3.20
0.10
(3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.20
2.90
95,700
12.6K
0.2K
13.8x
0.2x
1% # 2%
1.4
219 Bi
76 Mi
166,836
7.4 - 2.9
2,171 Bi
950 Bi
228.7%
30.42%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.10 1,000 3.20 20,100
3.00 19,400 3.30 10,000
2.90 10,200 3.40 24,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 3.10 -0.10 700 700
09:24 3.10 -0.10 1,000 1,700
09:33 3 -0.20 9,100 10,800
09:34 3 -0.20 600 11,400
09:36 3 -0.20 100 11,500
09:46 3 -0.20 700 12,200
09:49 3 -0.20 2,000 14,200
10:33 3.10 -0.10 5,000 19,200
10:37 3.10 -0.10 5,000 24,200
10:39 3.10 -0.10 1,000 25,200
10:53 3.10 -0.10 2,000 27,200
11:10 3.10 -0.10 4,100 31,300
13:16 3.10 -0.10 3,300 34,600
13:20 3.10 -0.10 4,000 38,600
13:24 3.10 -0.10 200 38,800
13:26 3.10 -0.10 400 39,200
13:38 3.10 -0.10 40,000 79,200
13:40 3.10 -0.10 9,600 88,800
14:10 3.10 -0.10 3,500 92,300
14:17 3.10 -0.10 1,700 94,000
14:19 3.10 -0.10 100 94,100
14:27 3.10 -0.10 200 94,300
14:45 3.20 0 1,400 95,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV432,171216,765267,463225,5001,141,8991,234,1001,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5133,1899,9964,78425,48374,35522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,582
Lợi nhuận sau thuế 7,0522,5744,3473,82717,80057,52415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,3582,5424,3483,80217,05157,50914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,908
Tổng tài sản3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6043,069,0462,789,7042,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,154
Tổng nợ2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7012,124,7271,858,5701,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,283
Vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903944,319931,133891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc