CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.80
5.90
5.70
463,500
13.5K
0.8K
9.5x
0.6x
2% # 6%
1.8
523 Bi
76 Mi
374,626
10.4 - 6.4
1,861 Bi
930 Bi
200.0%
33.34%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 1,900 5.90 50,300
5.70 111,700 6.00 142,000
5.60 30,500 6.10 101,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.40 (0.60) 28.9%
VCG 19.80 (-1.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.10) 9.5%
CTD 77.30 (0.40) 7.3%
PC1 22.85 (0.25) 6.7%
CII 17.25 (-0.70) 6.2%
SCG 64.90 (-0.20) 5.0%
HHV 12.10 (-0.20) 4.6%
DPG 44.20 (-0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.05) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 5.80 -0.10 63,900 63,900
09:25 5.80 -0.10 5,000 68,900
09:29 5.80 -0.10 5,000 73,900
09:38 5.80 -0.10 122,300 196,200
09:40 5.80 -0.10 4,600 200,800
09:43 5.80 -0.10 1,900 202,700
09:44 5.80 -0.10 12,400 215,100
09:45 5.80 -0.10 3,000 218,100
09:57 5.80 -0.10 1,000 219,100
10:10 5.70 -0.20 4,200 223,300
10:11 5.70 -0.20 500 223,800
10:12 5.70 -0.20 1,700 225,500
10:19 5.70 -0.20 300 225,800
10:20 5.80 -0.10 300 226,100
10:21 5.80 -0.10 100 226,200
10:23 5.80 -0.10 100 226,300
10:26 5.80 -0.10 100 226,400
10:30 5.80 -0.10 49,900 276,300
10:53 5.80 -0.10 34,000 310,300
11:10 5.80 -0.10 20,000 330,300
11:11 5.70 -0.20 18,200 348,500
11:19 5.70 -0.20 2,000 350,500
13:10 5.80 -0.10 9,000 359,500
13:20 5.80 -0.10 1,000 360,500
13:35 5.80 -0.10 12,000 372,500
13:37 5.80 -0.10 4,000 376,500
13:57 5.80 -0.10 3,000 379,500
13:59 5.80 -0.10 100 379,600
14:10 5.80 -0.10 1,000 380,600
14:13 5.80 -0.10 5,400 386,000
14:19 5.80 -0.10 6,000 392,000
14:20 5.80 -0.10 1,200 393,200
14:21 5.80 -0.10 500 393,700
14:22 5.80 -0.10 100 393,800
14:23 5.80 -0.10 4,200 398,000
14:45 5.90 0 65,500 463,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,047.82 (2.10) 0% 33.96 (0.03) 0%
2018 1,246.04 (1.36) 0% 34 (0.02) 0%
2019 1,499.95 (1.29) 0% 36 (0.02) 0%
2020 1,620 (1.19) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,441 (0.89) 0% 0 (0.06) 0%
2022 2,870.10 (0.97) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,297 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV395,667322,942238,127276,2931,233,0291,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756673,198
Tổng lợi nhuận trước thuế28,9477,09633,1522,38971,58522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,58220,963
Lợi nhuận sau thuế 24,8665,67123,1311,70555,37415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,68314,792
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,9105,49923,2751,67555,35914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,90814,758
Tổng tài sản2,790,9712,904,2312,822,0482,815,1702,790,9712,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,1541,564,386
Tổng nợ1,860,5961,989,8071,913,2961,921,4431,860,5961,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,2831,287,673
Vốn chủ sở hữu930,374914,424908,753893,727930,374891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871276,713


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |