CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

4.30
-0.20
(-4.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.40
4.50
4.30
174,200
13.5K
0.8K
9.5x
0.6x
2% # 6%
1.8
523 Bi
76 Mi
374,626
10.4 - 6.4
1,861 Bi
930 Bi
200.0%
33.34%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 175,200 4.50 32,700
4.20 59,100 4.60 83,100
4.10 16,300 4.70 39,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.90 (-0.10) 28.9%
VCG 20.10 (0.35) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 182.80 (16.60) 9.5%
CTD 72.70 (0.40) 7.3%
PC1 19.70 (-0.20) 6.7%
CII 18.05 (0.55) 6.2%
SCG 65.10 (0.30) 5.0%
HHV 11.75 (0.25) 4.6%
DPG 40.60 (1.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.10 (0.00) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.37 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.50 0 9,200 9,200
09:18 4.50 0 100 9,300
09:38 4.40 -0.10 500 9,800
09:40 4.40 -0.10 8,000 17,800
10:33 4.50 0 100 17,900
10:47 4.50 0 200 18,100
13:10 4.40 -0.10 5,000 23,100
13:12 4.40 -0.10 4,000 27,100
13:15 4.40 -0.10 600 27,700
13:22 4.40 -0.10 2,800 30,500
13:42 4.40 -0.10 10,300 40,800
13:46 4.40 -0.10 11,300 52,100
13:56 4.40 -0.10 200 52,300
13:59 4.40 -0.10 58,900 111,200
14:10 4.40 -0.10 4,100 115,300
14:14 4.40 -0.10 200 115,500
14:15 4.30 -0.20 300 115,800
14:16 4.40 -0.10 8,400 124,200
14:24 4.40 -0.10 10,000 134,200
14:45 4.30 -0.20 40,000 174,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,047.82 (2.10) 0% 33.96 (0.03) 0%
2018 1,246.04 (1.36) 0% 34 (0.02) 0%
2019 1,499.95 (1.29) 0% 36 (0.02) 0%
2020 1,620 (1.19) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,441 (0.89) 0% 0 (0.06) 0%
2022 2,870.10 (0.97) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,297 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV432,171216,765267,463225,5001,141,8991,234,1001,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5133,1899,9964,78425,48374,35522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,582
Lợi nhuận sau thuế 7,0522,5744,3473,82717,80057,52415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,3582,5424,3483,80217,05157,50914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,908
Tổng tài sản3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6043,069,0462,789,7042,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,154
Tổng nợ2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7012,124,7271,858,5701,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,283
Vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903944,319931,133891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |