CTCP Vận tải Transimex (tot)

13.90
-0.30
(-2.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14
14
13.90
1,200
14.7K
2.5K
6.9x
1.2x
10% # 17%
1.0
159 Bi
10 Mi
2,207
19.3 - 16

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.80 100 14.00 1,100
13.70 500 14.20 2,100
13.60 500 14.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 1

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:48 14 -0.20 1,000 1,000
14:28 13.90 -0.30 100 1,100
14:32 13.90 -0.30 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.07) 0% 4.01 (0.01) 0%
2019 0 (0.09) 0% 4.50 (0.00) 0%
2020 100.36 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%
2021 102.04 (0.10) 0% 0.01 (0.00) 67%
2022 0 (0.16) 0% 4.87 (0.01) 0%
2023 270.15 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV84,47976,06171,49358,161290,194255,130248,429160,596103,29890,64888,62872,99859,97846,966
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3698,65310,5293,53231,08429,11427,77416,2916,0219,9754,7327,8852,81472
Lợi nhuận sau thuế 6,6416,8848,3982,79424,71623,12522,14613,0264,7238,5783,7866,3082,25172
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6416,8848,3982,79424,71623,12522,14613,0264,7238,5783,7866,3082,25172
Tổng tài sản265,203240,879250,047235,263265,203226,080183,511152,69074,64778,30069,13864,22458,06157,284
Tổng nợ123,609105,925121,97797,176123,60990,78693,05281,94211,64215,41410,9129,1299,27310,747
Vốn chủ sở hữu141,595134,954128,070138,088141,595135,29490,45870,74863,00562,88758,22655,09548,78746,536


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |