CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại (tjc)

8.60
0.40
(4.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.60
8.10
2,100
12.2K
0.6K
19.0x
0.9x
5% # 5%
1.6
95 Bi
9 Mi
4,634
19.9 - 7.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 100 8.60 100
8.10 500 8.70 4,400
8.00 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 8.20 0 100 100
09:58 8.10 -0.10 100 200
09:59 8.20 0 100 300
10:40 8.20 0 100 400
11:10 8.20 0 100 500
11:22 8.20 0 100 600
11:27 8.20 0 400 1,000
13:27 8.20 0 300 1,300
13:32 8.20 0 300 1,600
13:44 8.20 0 400 2,000
14:45 8.60 0.40 100 2,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9341,0259969373,8923,34565,446167,446144,661102,752134,182175,395179,565177,828
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8921,2991,2331,1315,5562,70450,08160,24617,2422,167-26,5001,57516814,311
Lợi nhuận sau thuế 1,4971,0409879014,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4971,0409879014,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Tổng tài sản182,274181,286180,031178,945182,274178,268197,511174,082137,086107,384115,50474,950173,031195,443
Tổng nợ2,0832,5922,3772,2772,0832,50116,15921,58824,32011,72922,016116,66154,09867,991
Vốn chủ sở hữu180,192178,694177,655176,668180,192175,767181,352152,494112,76695,65593,487-41,711118,933127,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc