CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại (tjc)

9.10
0.20
(2.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
9.10
8.90
800
20.4K
0.3K
80x
1.0x
1% # 1%
0.7
172 Bi
9 Mi
688
20.5 - 15.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 3,200 9.10 700
8.70 100 9.50 2,000
8.50 100 9.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:27 8.90 0 200 200
10:40 8.90 0 100 300
13:10 8.90 0 200 500
14:18 9 0.10 200 700
14:48 9.10 0.20 100 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 180 (0.18) 0% 14.30 (0.00) 0%
2018 186 (0.18) 0% 8 (0.00) 0%
2019 176 (0.13) 0% 4 (-0.03) -1%
2020 112.50 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2021 119 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%
2022 150 (0.17) 0% 0 (0.05) 0%
2023 103.20 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9341,0259969373,8923,34565,446167,446144,661102,752134,182175,395179,565177,828
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8921,2991,2331,1315,5562,70450,08160,24617,2422,167-26,5001,57516814,311
Lợi nhuận sau thuế 1,4971,0409879014,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4971,0409879014,4252,15540,02549,36217,2422,167-26,5001,22910711,447
Tổng tài sản182,274181,286180,031178,945182,274178,268197,511174,082137,086107,384115,50474,950173,031195,443
Tổng nợ2,0832,5922,3772,2772,0832,50116,15921,58824,32011,72922,016116,66154,09867,991
Vốn chủ sở hữu180,192178,694177,655176,668180,192175,767181,352152,494112,76695,65593,487-41,711118,933127,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |