CTCP Sông Đà 11 (sje)

18.80
0.40
(2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.50
19.20
18.40
164,900
37.5K
6.4K
3.5x
0.6x
6% # 17%
1.6
534 Bi
42 Mi
93,465
28.5 - 17.6
1,765 Bi
906 Bi
194.8%
33.92%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.70 600 18.90 2,700
18.60 6,500 19.00 3,200
18.50 3,500 19.10 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.40 (0.60) 28.9%
VCG 19.80 (-1.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.10) 9.5%
CTD 77.30 (0.40) 7.3%
PC1 22.85 (0.25) 6.7%
CII 17.25 (-0.70) 6.2%
SCG 64.90 (-0.20) 5.0%
HHV 12.10 (-0.20) 4.6%
DPG 44.20 (-0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.05) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.40 0 400 400
09:11 18.40 0 3,100 3,500
09:12 18.40 0 2,000 5,500
09:13 18.40 0 1,000 6,500
09:14 18.40 0 4,000 10,500
09:15 18.40 0 100 10,600
09:17 18.50 0.10 2,000 12,600
09:18 18.60 0.20 1,000 13,600
09:19 18.60 0.20 1,000 14,600
09:20 18.60 0.20 200 14,800
09:21 18.70 0.30 5,600 20,400
09:22 18.70 0.30 200 20,600
09:23 18.70 0.30 1,000 21,600
09:26 18.70 0.30 600 22,200
09:27 18.70 0.30 2,100 24,300
09:28 18.80 0.40 7,100 31,400
09:29 19.10 0.70 17,800 49,200
09:30 19 0.60 100 49,300
09:31 19 0.60 1,400 50,700
09:32 18.90 0.50 100 50,800
09:33 18.90 0.50 2,000 52,800
09:34 18.90 0.50 500 53,300
09:35 18.90 0.50 2,500 55,800
09:36 19.20 0.80 10,000 65,800
09:37 19.20 0.80 1,000 66,800
09:39 19.20 0.80 200 67,000
09:41 19 0.60 17,400 84,400
09:42 19 0.60 1,000 85,400
09:43 19.10 0.70 1,000 86,400
09:45 19.10 0.70 1,100 87,500
09:48 19.10 0.70 2,900 90,400
09:50 19.10 0.70 5,000 95,400
09:53 19.10 0.70 2,900 98,300
09:55 19.10 0.70 1,100 99,400
09:56 19.20 0.80 1,400 100,800
09:59 19.20 0.80 2,900 103,700
10:10 19.10 0.70 1,100 104,800
10:12 19.10 0.70 400 105,200
10:22 19 0.60 800 106,000
10:25 19 0.60 100 106,100
10:26 19.20 0.80 600 106,700
10:32 19.20 0.80 4,800 111,500
10:34 19.20 0.80 600 112,100
10:44 19.10 0.70 7,000 119,100
10:55 19.10 0.70 100 119,200
11:10 18.90 0.50 23,300 142,500
11:19 18.90 0.50 300 142,800
11:24 18.80 0.40 7,200 150,000
13:10 18.80 0.40 2,500 152,500
13:11 18.50 0.10 1,000 153,500
13:29 18.60 0.20 100 153,600
13:40 18.80 0.40 1,000 154,600
13:43 18.80 0.40 100 154,700
13:46 18.80 0.40 200 154,900
13:49 18.90 0.50 1,000 155,900
14:16 18.60 0.20 5,000 160,900
14:45 18.80 0.40 4,000 164,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.70) 0% 24.68 (0.08) 0%
2018 645.18 (0.62) 0% 63.93 (0.04) 0%
2019 682.27 (0.68) 0% 61.80 (0.07) 0%
2020 459.90 (0.69) 0% 65.75 (0.02) 0%
2021 472.74 (0.71) 0% 35 (0.06) 0%
2022 480 (0.91) 0% 38 (0.07) 0%
2023 800.91 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV695,800598,064900,412165,4042,359,679696,152907,408710,517690,731677,920617,844702,425968,8751,134,630
Tổng lợi nhuận trước thuế58,47812,75174,23935,769181,63398,62086,23263,26528,41475,66449,436100,48245,214117,088
Lợi nhuận sau thuế 55,3239,72871,60733,122170,14689,04371,51556,40022,38271,43143,58984,86437,76495,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,0422,74169,16731,614154,73476,70153,42842,97212,02061,59429,69174,98132,18091,724
Tổng tài sản2,668,9352,861,6602,806,9352,416,0672,671,2561,917,8971,918,6482,128,5312,166,6342,268,5051,758,8671,466,0321,456,1271,364,233
Tổng nợ1,763,2062,008,3521,960,4571,642,0431,765,1601,166,6001,236,8321,468,6531,538,2491,631,3871,255,820970,4461,032,266946,559
Vốn chủ sở hữu905,729853,308846,479774,024906,095751,297681,816659,878628,385637,118503,047495,586423,861417,674


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |