CTCP Sông Đà 6 (sd6)

1.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.60
7,400
5.1K
0.0K
260x
0.5x
0% # 0%
1.4
90 Bi
35 Mi
14,414
3.9 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 1,500 1.70 6,300
1.50 300 1.80 7,500
0.00 0 1.90 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.70 0 1,000 1,000
09:11 1.70 0 400 1,400
09:12 1.70 0 100 1,500
09:32 1.70 0 300 1,800
13:52 1.70 0 900 2,700
13:53 1.70 0 200 2,900
13:54 1.70 0 3,800 6,700
13:56 1.70 0 300 7,000
14:27 1.60 -0.10 100 7,100
14:28 1.70 0 100 7,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,044.50 (0.91) 0% 48.61 (0.05) 0%
2018 1,078.24 (0.70) 0% 37.77 (0.01) 0%
2019 1,080 (0.83) 0% 21.68 (0.01) 0%
2020 763.29 (0.64) 0% 10.03 (0.00) 0%
2021 905 (0.39) 0% 11.04 (0.00) 0%
2022 678.40 (0.19) 0% 9.60 (0.01) 0%
2023 691.47 (0.02) 0% 5.81 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,0114,4423,97320,36135,78792,912150,804203,064385,177637,445828,047695,515913,684913,684
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,910-159,943-11,0415,4762,3537,22911,94060,89260,892
Lợi nhuận sau thuế -12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,691-159,943-14,5407401,5755,6549,71248,56348,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,691-159,943-14,5407401,5755,6549,71248,56348,563
Tổng tài sản721,694745,923759,551807,329721,694859,994920,5551,194,2421,260,1471,353,5171,464,5081,491,9291,475,0511,453,490
Tổng nợ607,952620,130624,579666,639607,952679,205742,457856,200802,754896,086996,0441,027,044989,167953,279
Vốn chủ sở hữu113,743125,793134,972140,690113,743180,790178,099338,042457,393457,431468,464464,885485,883500,211


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |