CTCP SCI E&C (sci)

9
0.20
(2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
9
9.20
8.60
37,200
16.3K / 16.3K
0K / 0K
0x / 0x
0.4x / 0.4x
0% # 0%
1.6
195 Bi
46 Mi / 30Mi
33,206
11.6 - 6
1,109 Bi
497 Bi
223.0%
30.96%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 700 9.00 4,600
8.60 100 9.20 1,400
8.50 1,300 9.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 9.20 0.40 400 400
09:13 9.20 0.40 100 500
09:28 9 0.20 1,000 1,500
10:30 9 0.20 200 1,700
10:34 9 0.20 700 2,400
10:39 9 0.20 2,000 4,400
10:42 9 0.20 2,000 6,400
10:43 9 0.20 6,300 12,700
13:10 8.60 -0.20 3,000 15,700
13:26 8.70 -0.10 1,000 16,700
14:12 8.70 -0.10 20,300 37,000
14:31 9 0.20 200 37,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,241201,287275,913212,899846,3411,007,9511,480,2362,258,0426,296,0701,544,8311,316,3161,014,330873,865357,658
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1367,8338,145-20,0614,0547,50326,28637,825168,367229,68552,46226,28819,2154,921
Lợi nhuận sau thuế 5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1477,8338,145-20,0611,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,030
Tổng tài sản1,609,6751,450,7171,462,5661,594,2361,609,6751,606,1671,697,2781,527,2752,131,0732,754,8011,020,799942,038747,111566,601
Tổng nợ1,111,572957,760977,4431,117,2571,111,5721,108,9361,199,7651,049,9191,678,2372,374,851822,737784,926610,088439,320
Vốn chủ sở hữu498,103492,957485,123476,978498,103497,231497,513477,356452,836379,950198,062157,112137,023127,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc