CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

7.10
-0.20
(-2.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
8
8
7.10
24,200
4.3K / 4.3K
0K / 0K
0x / 0x
1.2x / 1.2x
0% # 0%
2.0
25 Bi
5 Mi / 5Mi
438
12.5 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 8,000 7.70 100
7.00 8,000 7.90 100
6.60 1,100 8.00 13,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18,400 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.10 (0.15) 28.9%
VCG 14.95 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 127.00 (-1.00) 9.5%
CTD 58.40 (0.40) 7.3%
PC1 20.05 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.05) 6.2%
SCG 64.30 (-0.40) 5.0%
HHV 9.46 (-0.08) 4.6%
DPG 26.70 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (0.00) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.88 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.80 1.10 8,300 8,300
09:39 7.30 0.60 100 8,400
09:40 7.30 0.60 1,000 9,400
09:41 7.30 0.60 3,200 12,600
10:28 7.60 0.90 100 12,700
10:39 7.60 0.90 2,000 14,700
10:40 7.60 0.90 200 14,900
10:46 7.60 0.90 1,700 16,600
10:48 7.60 0.90 300 16,900
10:49 7.60 0.90 2,700 19,600
10:58 7.50 0.80 100 19,700
11:10 7.10 0.40 2,500 22,200
11:20 7.10 0.40 2,000 24,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 600 (0.68) 0% 0 (0.00) 0%
2018 500 (0.38) 0% 0 (0.00) 0%
2019 500 (0.73) 0% 0 (0.00) 0%
2020 500 (0.35) 0% 0 (0.00) 0%
2021 500 (0.23) 0% 0 (0.00) 0%
2022 500 (0.37) 0% 0 (0.00) 0%
2023 500 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,24773,08765,54819,678517,559250,104463,003366,150227,813346,815727,100376,536682,919522,376
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3133586,767-6,6291,809-33,6624,9581,2735,5243,8715,9702,5182,11814,698
Lợi nhuận sau thuế 1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583673,1291,6863,5711,3251,45111,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583675,5914,6543,2451,2481,38211,578
Tổng tài sản684,600357,915289,345211,834684,600203,567240,108277,581190,582196,510318,160353,658288,434253,092
Tổng nợ512,736336,197268,603197,863512,736182,967185,000221,753130,818135,634254,945289,903221,889180,401
Vốn chủ sở hữu171,86421,71820,74113,972171,86420,60055,10855,82859,76460,87663,21663,75566,54472,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |