CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.40
9.50
9
37,500
41K / 41.0K
7.2K / 7.2K
1.2x / 1.2x
0.2x / 0.2x
10% # 17%
1.1
43 Bi
5 Mi / 5Mi
5,530
9.4 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 100 9.50 200
9.30 10,000 9.60 1,000
9.10 100 9.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.50 (-0.80) 28.9%
VCG 15.30 (-0.45) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 93.60 (-2.40) 9.5%
CTD 64.70 (-3.30) 7.3%
PC1 18.85 (-0.45) 6.7%
CII 13.45 (-0.30) 6.2%
SCG 64.90 (-0.10) 5.0%
HHV 9.46 (-0.19) 4.6%
DPG 30.20 (-0.75) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.61 (-0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 9.40 -0.30 200 200
09:47 9.30 -0.40 1,000 1,200
09:49 9.30 -0.40 1,500 2,700
10:10 9.10 -0.60 9,000 11,700
10:13 9.10 -0.60 1,300 13,000
10:31 9.10 -0.60 2,000 15,000
10:32 9.10 -0.60 1,000 16,000
13:10 9 -0.70 4,800 20,800
13:12 9 -0.70 100 20,900
13:17 9 -0.70 12,500 33,400
13:33 9.10 -0.60 100 33,500
13:47 9.40 -0.30 100 33,600
14:28 9.50 -0.20 1,800 35,400
14:29 9.50 -0.20 100 35,500
14:46 9.50 -0.20 2,000 37,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,24773,08765,54819,678517,559250,104463,003366,150227,813346,815727,100376,536682,919522,376
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3133586,767-6,6291,809-33,6624,9581,2735,5243,8715,9702,5182,11814,698
Lợi nhuận sau thuế 1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583673,1291,6863,5711,3251,45111,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583675,5914,6543,2451,2481,38211,578
Tổng tài sản684,600357,915289,345211,834684,600203,567240,108277,581190,582196,510318,160353,658288,434253,092
Tổng nợ512,736336,197268,603197,863512,736182,967185,000221,753130,818135,634254,945289,903221,889180,401
Vốn chủ sở hữu171,86421,71820,74113,972171,86420,60055,10855,82859,76460,87663,21663,75566,54472,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc