CTCP Cấp nước Nhà Bè (nbw)

34
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34
34
34
34
0
15.4K
2.6K
12x
2.0x
8% # 17%
0.5
334 Bi
11 Mi
361
39.8 - 28.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.60 100 36.00 200
0 37.40 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.40 (-1.60) 52.1%
POW 12.00 (-0.05) 10.7%
PGV 20.35 (-0.05) 7.9%
VSH 40.60 (-0.30) 4.6%
IDC 33.20 (0.60) 4.5%
BWE 41.80 (-0.60) 4.3%
DTK 10.60 (0.00) 3.1%
TDM 59.50 (-0.20) 2.3%
GEG 11.45 (-0.05) 2.0%
NT2 21.80 (-0.20) 1.9%
CHP 26.15 (0.00) 1.9%
TMP 48.95 (-0.05) 1.8%
PPC 8.72 (0.00) 1.6%
SHP 31.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV233,222224,005235,394222,321914,942906,054888,862853,430748,628749,333665,003641,790603,318559,011
Tổng lợi nhuận trước thuế10,7945,20811,56714,95742,52640,01132,95826,95222,65720,79917,97314,60512,74212,568
Lợi nhuận sau thuế 7,7683,1059,13411,85231,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,126
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,7683,1059,13411,85231,86030,30725,32720,75618,28716,34013,57011,52311,45711,126
Tổng tài sản331,629311,204321,855315,823331,629325,406302,656301,181258,308273,976245,643246,863257,456236,584
Tổng nợ148,742136,085149,842121,091148,742142,526126,945119,28789,439106,65981,44684,08695,51475,091
Vốn chủ sở hữu182,887175,119172,014194,732182,887182,880175,711181,894168,869167,316164,197162,777161,942161,493


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc