CTCP Đầu tư MST (mst)

10.10
-0.10
(-0.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.20
10.20
10
831,300
11.2K
0.2K
24.3x
0.5x
1% # 2%
1.5
426 Bi
84 Mi
1,477,262
7.4 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 3,100 10.10 42,300
9.90 144,400 10.20 153,100
9.80 208,200 10.30 244,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 73,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.70) 28.9%
VCG 15.80 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 138.00 (-2.40) 9.5%
CTD 62.00 (-0.30) 7.3%
PC1 20.50 (-0.20) 6.7%
CII 13.95 (0.05) 6.2%
SCG 64.50 (-0.30) 5.0%
HHV 10.05 (-0.10) 4.6%
DPG 30.50 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 11.25 (-0.10) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 7.05 (-0.16) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.20 0 6,500 6,500
09:13 10.10 -0.10 100 6,600
09:14 10.10 -0.10 200 6,800
09:16 10.10 -0.10 100 6,900
09:17 10.10 -0.10 1,000 7,900
09:18 10.10 -0.10 1,800 9,700
09:20 10 -0.20 5,000 14,700
09:21 10 -0.20 2,500 17,200
09:25 10 -0.20 3,200 20,400
09:27 10 -0.20 1,300 21,700
09:29 10 -0.20 1,200 22,900
09:36 10 -0.20 3,400 26,300
09:40 10.10 -0.10 500 26,800
09:43 10.10 -0.10 1,000 27,800
09:44 10 -0.20 9,500 37,300
09:45 10 -0.20 3,000 40,300
09:46 10.10 -0.10 600 40,900
09:50 10.10 -0.10 2,700 43,600
09:51 10 -0.20 61,000 104,600
09:52 10.10 -0.10 200 104,800
10:10 10.10 -0.10 3,900 108,700
10:11 10 -0.20 1,000 109,700
10:13 10.10 -0.10 100 109,800
10:19 10 -0.20 12,100 121,900
10:21 10 -0.20 200 122,100
10:22 10 -0.20 400 122,500
10:23 10 -0.20 40,900 163,400
10:26 10.10 -0.10 100 163,500
10:30 10.10 -0.10 1,200 164,700
10:31 10.10 -0.10 2,000 166,700
10:39 10.10 -0.10 100 166,800
10:43 10 -0.20 900 167,700
10:45 10 -0.20 500 168,200
10:53 10 -0.20 7,000 175,200
10:56 10 -0.20 2,300 177,500
11:10 10 -0.20 18,700 196,200
11:14 10.10 -0.10 600 196,800
11:29 10 -0.20 10,000 206,800
11:30 10 -0.20 1,000 207,800
13:10 10 -0.20 52,700 260,500
13:28 10 -0.20 10,100 270,600
13:30 10.10 -0.10 200 270,800
13:33 10 -0.20 2,000 272,800
13:35 10 -0.20 7,000 279,800
13:36 10 -0.20 200 280,000
13:38 10 -0.20 500 280,500
13:47 10 -0.20 300 280,800
13:52 10 -0.20 3,000 283,800
13:54 10 -0.20 300 284,100
14:10 10 -0.20 40,300 324,400
14:13 10 -0.20 1,600 326,000
14:14 10 -0.20 100 326,100
14:15 10 -0.20 50,000 376,100
14:16 10.10 -0.10 8,500 384,600
14:17 10.10 -0.10 300 384,900
14:19 10.10 -0.10 6,600 391,500
14:20 10.10 -0.10 12,600 404,100
14:21 10.10 -0.10 18,700 422,800
14:22 10.10 -0.10 30,300 453,100
14:23 10.10 -0.10 5,500 458,600
14:24 10.10 -0.10 200 458,800
14:27 10 -0.20 2,000 460,800
14:28 10 -0.20 3,000 463,800
14:29 10 -0.20 22,100 485,900
14:30 10.10 -0.10 22,900 508,800
14:31 10.10 -0.10 11,100 519,900
14:32 10.10 -0.10 6,800 526,700
14:33 10.10 -0.10 12,700 539,400
14:49 10.10 -0.10 291,900 831,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 10.14 (0.01) 0%
2018 75 (0.12) 0% 5.12 (0.01) 0%
2019 250 (0.06) 0% 28 (0.01) 0%
2020 150 (0.34) 0% 12 (0.03) 0%
2021 1,100 (0.47) 0% 96 (0.08) 0%
2022 2,600 (0.37) 0% 240 (0.08) 0%
2023 1,100 (0.21) 0% 86.72 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV404,932383,500367,276364,2121,519,9201,273,8911,207,223374,832465,277344,24760,710122,82893,392149,528
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6446,6054,2199,12428,59222,43290,13280,86686,04231,38112,1509,39910,31610,097
Lợi nhuận sau thuế 7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,36576,90127,5049,3077,4928,2538,078
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,29976,31426,89512,8297,4928,2538,078
Tổng tài sản3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8183,187,1111,750,5741,218,9621,301,5351,774,0041,578,938808,240281,405249,580206,506
Tổng nợ2,017,3262,133,7791,951,8481,613,8882,017,326901,913387,117467,485936,3931,067,183323,98868,32443,6928,871
Vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,9301,169,785848,661831,845834,051837,611511,755484,251213,081205,888197,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |