CTCP Đầu tư MST (mst)

9.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.80
9.60
476,400
11.2K
0.2K
24.3x
0.5x
1% # 2%
1.5
426 Bi
84 Mi
1,477,262
7.4 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.70 5,200 9.80 98,200
9.60 46,500 9.90 77,000
9.50 178,100 10.00 46,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
35,200 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.10 (0.15) 28.9%
VCG 14.95 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 127.00 (-1.00) 9.5%
CTD 58.40 (0.40) 7.3%
PC1 20.05 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.05) 6.2%
SCG 64.30 (-0.40) 5.0%
HHV 9.46 (-0.08) 4.6%
DPG 26.70 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (0.00) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.88 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.80 -0.30 1,300 1,300
09:25 9.70 -0.40 3,300 4,600
09:26 9.70 -0.40 16,200 20,800
09:27 9.70 -0.40 400 21,200
09:28 9.70 -0.40 16,400 37,600
09:31 9.70 -0.40 1,500 39,100
09:32 9.70 -0.40 200 39,300
09:36 9.80 -0.30 215,200 254,500
09:39 9.80 -0.30 100 254,600
09:41 9.70 -0.40 2,200 256,800
09:46 9.70 -0.40 9,600 266,400
09:47 9.70 -0.40 30,800 297,200
09:48 9.80 -0.30 68,900 366,100
09:53 9.70 -0.40 69,100 435,200
09:57 9.70 -0.40 9,300 444,500
09:59 9.70 -0.40 2,000 446,500
10:10 9.70 -0.40 3,100 449,600
10:14 9.70 -0.40 8,200 457,800
10:17 9.70 -0.40 1,300 459,100
10:19 9.70 -0.40 200 459,300
10:20 9.70 -0.40 400 459,700
10:23 9.70 -0.40 400 460,100
10:30 9.70 -0.40 6,200 466,300
10:45 9.70 -0.40 2,500 468,800
10:46 9.70 -0.40 500 469,300
10:57 9.70 -0.40 1,000 470,300
11:10 9.70 -0.40 6,100 476,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 10.14 (0.01) 0%
2018 75 (0.12) 0% 5.12 (0.01) 0%
2019 250 (0.06) 0% 28 (0.01) 0%
2020 150 (0.34) 0% 12 (0.03) 0%
2021 1,100 (0.47) 0% 96 (0.08) 0%
2022 2,600 (0.37) 0% 240 (0.08) 0%
2023 1,100 (0.21) 0% 86.72 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV404,932383,500367,276364,2121,519,9201,273,8911,207,223374,832465,277344,24760,710122,82893,392149,528
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6446,6054,2199,12428,59222,43290,13280,86686,04231,38112,1509,39910,31610,097
Lợi nhuận sau thuế 7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,36576,90127,5049,3077,4928,2538,078
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2485,2663,3667,26923,15017,14068,29572,29976,31426,89512,8297,4928,2538,078
Tổng tài sản3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8183,187,1111,750,5741,218,9621,301,5351,774,0041,578,938808,240281,405249,580206,506
Tổng nợ2,017,3262,133,7791,951,8481,613,8882,017,326901,913387,117467,485936,3931,067,183323,98868,32443,6928,871
Vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,9301,169,785848,661831,845834,051837,611511,755484,251213,081205,888197,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |