CTCP Licogi 13 (lig)

3.90
0.20
(5.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.90
3.70
231,200
12K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.7
257 Bi
95 Mi
551,454
4.3 - 2.5
4,862 Bi
1,141 Bi
426.2%
19.01%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 67,000 3.90 141,900
3.70 117,700 4.00 288,700
3.60 104,900 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.40 (0.60) 28.9%
VCG 19.80 (-1.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.10) 9.5%
CTD 77.30 (0.40) 7.3%
PC1 22.85 (0.25) 6.7%
CII 17.25 (-0.70) 6.2%
SCG 64.90 (-0.20) 5.0%
HHV 12.10 (-0.20) 4.6%
DPG 44.20 (-0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.05) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.70 0 12,700 12,700
09:14 3.70 0 4,900 17,600
09:15 3.70 0 400 18,000
09:17 3.70 0 5,200 23,200
09:27 3.80 0.10 174,000 197,200
09:31 3.80 0.10 100 197,300
09:34 3.80 0.10 1,000 198,300
09:36 3.80 0.10 10,000 208,300
09:42 3.80 0.10 1,000 209,300
09:44 3.80 0.10 5,600 214,900
09:51 3.90 0.20 400 215,300
09:58 3.90 0.20 500 215,800
10:10 3.80 0.10 900 216,700
10:19 3.90 0.20 1,000 217,700
10:28 3.90 0.20 600 218,300
10:35 3.90 0.20 1,000 219,300
10:55 3.90 0.20 200 219,500
10:59 3.90 0.20 100 219,600
11:10 3.80 0.10 400 220,000
11:17 3.80 0.10 1,000 221,000
11:19 3.80 0.10 2,000 223,000
11:26 3.80 0.10 600 223,600
13:10 3.90 0.20 6,200 229,800
13:28 3.90 0.20 200 230,000
13:51 3.90 0.20 100 230,100
14:45 3.90 0.20 1,100 231,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.19) 0% 86.03 (0.01) 0%
2018 1,300 (1.71) 0% 58.73 (0.03) 0%
2019 1,850 (2.23) 0% 52.83 (0.02) 0%
2020 2,030 (2.34) 0% 58.76 (0.01) 0%
2021 2,250 (2.44) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,500 (3.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 2,500 (0.37) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,466,351701,2951,033,681564,9113,766,2383,325,2022,968,7972,439,7782,341,5902,228,7951,714,2691,187,183862,2241,301,734
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5151,1993681,7826,8634,21215,68059,49923,04231,88737,90612,71616,66148,558
Lợi nhuận sau thuế 1,203902-1,0551,1882,2392,6079,02746,29411,03322,95127,3868,81912,37637,420
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2501,130-1,699714-1052,9197,58351,1775,31116,88520,2534,7808,26633,168
Tổng tài sản6,003,4715,776,5305,983,2526,645,8706,003,4716,584,0366,470,3605,192,7555,346,3994,070,5993,433,6602,058,7091,686,3221,420,344
Tổng nợ4,862,4984,635,6634,822,9475,205,4454,862,4985,183,5755,163,7924,307,9594,511,5513,490,6432,872,8081,548,0111,175,4131,111,445
Vốn chủ sở hữu1,140,9731,140,8671,160,3051,440,4261,140,9731,400,4621,306,568884,795834,848579,956560,852510,699510,909308,899


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |