CTCP Licogi 13 (lig)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
2.90
27,600
12K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.7
257 Bi
95 Mi
551,454
4.3 - 2.5
4,862 Bi
1,141 Bi
426.2%
19.01%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 43,900 3.00 134,700
2.80 60,800 3.10 64,300
2.70 26,000 3.20 108,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3 0 100 100
09:20 3 0 1,000 1,100
09:36 3 0 800 1,900
10:10 2.90 -0.10 11,300 13,200
10:31 2.90 -0.10 1,000 14,200
10:49 3 0 1,000 15,200
10:50 3 0 1,200 16,400
13:10 2.90 -0.10 100 16,500
13:21 3 0 1,000 17,500
13:38 2.90 -0.10 1,000 18,500
13:39 3 0 1,000 19,500
13:48 3 0 100 19,600
13:58 3 0 2,500 22,100
14:10 2.90 -0.10 3,500 25,600
14:11 2.90 -0.10 500 26,100
14:12 3 0 1,000 27,100
14:14 3 0 200 27,300
14:29 3 0 300 27,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.19) 0% 86.03 (0.01) 0%
2018 1,300 (1.71) 0% 58.73 (0.03) 0%
2019 1,850 (2.23) 0% 52.83 (0.02) 0%
2020 2,030 (2.34) 0% 58.76 (0.01) 0%
2021 2,250 (2.44) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,500 (3.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 2,500 (0.37) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,281,5091,230,9781,510,992638,3324,661,8103,695,1523,325,2022,968,7972,439,7782,341,5902,228,7951,714,2691,187,183862,224
Tổng lợi nhuận trước thuế34,0638,9817,1551,19051,38911,2344,21215,68059,49923,04231,88737,90612,71616,661
Lợi nhuận sau thuế 17,3878,0825,00438130,8546,0552,6079,02746,29411,03322,95127,3868,81912,376
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,0815671,1829119,9212,0892,9197,58351,1775,31116,88520,2534,7808,266
Tổng tài sản7,687,9677,157,7176,586,8476,183,0147,687,9676,083,7266,584,0366,470,3605,192,7555,346,3994,070,5993,433,6602,058,7091,686,322
Tổng nợ6,353,6105,862,8135,291,2225,046,8216,353,6104,940,7815,183,5755,163,7924,307,9594,511,5513,490,6432,872,8081,548,0111,175,413
Vốn chủ sở hữu1,334,3561,294,9041,295,6251,136,1931,334,3561,142,9451,400,4621,306,568884,795834,848579,956560,852510,699510,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |