Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

69
1.40
(2.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
67.60
68
69
67
181,000
30K
11.7K
3.5x
1.4x
23% # 39%
1.4
148 Bi
11 Mi
11,806
44 - 19

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
68.80 100 69.00 5,100
68.50 2,100 69.20 500
68.40 2,600 69.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 67.80 0.20 2,100 2,100
09:12 67.80 0.20 100 2,200
09:14 67.80 0.20 700 2,900
09:21 67 -0.60 10,000 12,900
09:25 67.50 -0.10 4,000 16,900
09:26 67.90 0.30 5,000 21,900
09:44 67.60 0 5,000 26,900
09:45 67.60 0 100 27,000
09:50 67.60 0 3,900 30,900
09:52 67.60 0 7,000 37,900
09:53 68 0.40 2,000 39,900
09:54 68 0.40 5,800 45,700
09:55 68.40 0.80 7,000 52,700
09:56 68 0.40 1,700 54,400
10:10 68.40 0.80 10,700 65,100
10:13 68 0.40 2,100 67,200
10:18 68 0.40 2,000 69,200
10:23 68 0.40 1,000 70,200
10:26 68 0.40 1,300 71,500
10:27 68 0.40 800 72,300
10:28 68 0.40 1,800 74,100
10:29 68 0.40 1,500 75,600
10:30 68 0.40 1,300 76,900
10:31 68 0.40 200 77,100
10:44 68.30 0.70 600 77,700
10:45 68.30 0.70 1,800 79,500
10:46 68.30 0.70 900 80,400
10:47 68.30 0.70 1,000 81,400
10:48 68.30 0.70 1,000 82,400
10:49 68.30 0.70 700 83,100
10:50 68.30 0.70 1,100 84,200
10:51 68.40 0.80 100 84,300
10:53 68.30 0.70 600 84,900
10:54 68.20 0.60 100 85,000
10:55 68.20 0.60 1,000 86,000
10:56 68.20 0.60 6,200 92,200
10:57 68.20 0.60 500 92,700
10:59 68.20 0.60 1,000 93,700
11:10 68 0.40 10,600 104,300
11:13 68.20 0.60 1,000 105,300
11:15 68.20 0.60 800 106,100
11:18 68.20 0.60 700 106,800
11:20 68.20 0.60 1,500 108,300
11:23 68.20 0.60 900 109,200
11:26 68.20 0.60 1,000 110,200
11:28 68.20 0.60 2,100 112,300
13:10 68.20 0.60 15,300 127,600
13:11 68.20 0.60 900 128,500
13:12 68.20 0.60 800 129,300
13:15 68.20 0.60 600 129,900
13:18 68.20 0.60 1,000 130,900
13:21 68.20 0.60 1,400 132,300
13:22 68.20 0.60 100 132,400
13:24 68.30 0.70 1,000 133,400
13:26 68.30 0.70 1,500 134,900
13:27 68.30 0.70 500 135,400
13:29 68.40 0.80 800 136,200
13:30 68.40 0.80 900 137,100
13:31 68.40 0.80 800 137,900
13:33 68.30 0.70 100 138,000
13:36 68.40 0.80 200 138,200
13:38 68.40 0.80 400 138,600
13:41 68.40 0.80 2,200 140,800
13:43 68.40 0.80 3,000 143,800
13:44 68.40 0.80 2,100 145,900
13:49 68.40 0.80 3,300 149,200
13:51 68.50 0.90 1,200 150,400
13:52 68.50 0.90 2,000 152,400
13:53 68.50 0.90 100 152,500
13:59 68.50 0.90 100 152,600
14:10 68.50 0.90 19,500 172,100
14:15 68.50 0.90 300 172,400
14:16 68.50 0.90 800 173,200
14:19 68.50 0.90 900 174,100
14:21 68.50 0.90 1,400 175,500
14:22 68.50 0.90 1,000 176,500
14:23 68.50 0.90 200 176,700
14:27 68.90 1.30 100 176,800
14:45 69 1.40 4,200 181,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0) 0% 3.37 (0) 0%
2011 0 (0) 0% 3.54 (0) 0%
2020 200 (0.17) 0% 7.20 (0.01) 0%
2021 180 (0.17) 0% 12 (0.00) 0%
2022 180 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%
2023 180 (0.04) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,14918349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,12014313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,12014317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,0571,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,031418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |