Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

39.90
-1.10
(-2.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41
41
41
39
16,800
30K
11.7K
3.5x
1.4x
23% # 39%
2.1
148 Bi
4 Mi
7,079
43.3 - 19

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.50 100 39.90 300
39.00 1,000 40.00 1,000
38.10 100 41.00 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 66.10 (-4.90) 27.3%
LGC 69.50 (0.00) 10.9%
VCG 20.15 (-1.50) 10.6%
THD 28.40 (-2.30) 9.7%
CTD 79.80 (-6.00) 7.3%
PC1 21.10 (-1.55) 6.6%
CII 12.95 (-0.95) 6.2%
SCG 68.60 (0.00) 4.8%
HHV 11.40 (-0.85) 4.3%
BCG 3.64 (-0.27) 2.8%
DPG 49.50 (-3.70) 2.7%
HBC 6.10 (-0.90) 2.0%
FCN 13.15 (-0.95) 1.8%
LCG 9.54 (-0.71) 1.6%
L18 38.70 (-4.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 41 -0.40 200 200
09:11 40.50 -0.90 400 600
09:31 40 -1.40 2,100 2,700
09:32 40 -1.40 500 3,200
09:33 39.80 -1.60 900 4,100
09:34 40 -1.40 400 4,500
09:42 40.50 -0.90 100 4,600
10:26 39.80 -1.60 200 4,800
10:36 40.30 -1.10 100 4,900
10:45 40 -1.40 100 5,000
10:54 40 -1.40 100 5,100
11:21 39.80 -1.60 100 5,200
11:26 39.70 -1.70 100 5,300
11:27 39.80 -1.60 1,000 6,300
11:28 40.30 -1.10 700 7,000
11:29 40 -1.40 500 7,500
13:10 40.30 -1.10 200 7,700
13:23 40.30 -1.10 500 8,200
13:27 40 -1.40 200 8,400
13:30 40 -1.40 200 8,600
13:32 40 -1.40 100 8,700
13:41 39.80 -1.60 500 9,200
14:15 39 -2.40 6,000 15,200
14:21 40 -1.40 300 15,500
14:22 40 -1.40 100 15,600
14:46 39.90 -1.50 1,200 16,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0) 0% 3.37 (0) 0%
2011 0 (0) 0% 3.54 (0) 0%
2020 200 (0.17) 0% 7.20 (0.01) 0%
2021 180 (0.17) 0% 12 (0.00) 0%
2022 180 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%
2023 180 (0.04) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV172,60079,11770,56818,688340,972110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế47,5213,0022,53746553,5251,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 38,0071,8172,03037242,2251,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,0071,8152,03037242,2241,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản184,178137,736152,267170,918184,178185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ76,17067,99284,960105,64076,170120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu108,00869,74467,30765,278108,00864,90663,79564,56468,81263,08262,897

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018-114 tỷ0 tỷ114 tỷ228 tỷ342 tỷ456 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920180 tỷ49 tỷ98 tỷ146 tỷ195 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |