Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

23.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.10
23.10
24
22
302,700
30K
11.7K
3.5x
1.4x
23% # 39%
1.4
148 Bi
24 Mi
11,806
44 - 19

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.70 100 23.10 500
22.50 1,800 23.20 1,800
22.40 400 23.40 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.10) 28.9%
VCG 15.35 (0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 122.00 (-2.00) 9.5%
CTD 57.60 (2.40) 7.3%
PC1 21.40 (-0.25) 6.7%
CII 13.00 (0.35) 6.2%
SCG 62.20 (0.90) 5.0%
HHV 9.83 (0.03) 4.6%
DPG 26.95 (0.90) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.50 (0.10) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.85 (0.10) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24 0.70 35,000 35,000
09:34 23 -0.30 75,000 110,000
09:42 23 -0.30 500 110,500
10:12 23 -0.30 50,000 160,500
10:13 23 -0.30 45,000 205,500
10:15 23 -0.30 300 205,800
10:21 23 -0.30 68,000 273,800
10:22 23.30 0 17,100 290,900
10:58 23.30 0 500 291,400
11:10 23.40 0.10 100 291,500
13:10 23 -0.30 2,900 294,400
13:14 23.40 0.10 500 294,900
13:20 23 -0.30 100 295,000
13:21 22 -1.30 100 295,100
13:23 23.20 -0.10 100 295,200
13:24 23.20 -0.10 100 295,300
13:31 22.50 -0.80 500 295,800
13:34 23.20 -0.10 100 295,900
14:27 22.50 -0.80 1,800 297,700
14:49 23.10 -0.20 5,000 302,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0) 0% 3.37 (0) 0%
2011 0 (0) 0% 3.54 (0) 0%
2020 200 (0.17) 0% 7.20 (0.01) 0%
2021 180 (0.17) 0% 12 (0.00) 0%
2022 180 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%
2023 180 (0.04) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,14918349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,12014313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,12014317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,0571,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,031418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |