Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

22.50
-0.10
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.60
22.60
22.80
22.20
73,800
30K
11.7K
3.5x
1.4x
23% # 39%
1.4
148 Bi
24 Mi
11,806
44 - 19

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.20 600 22.50 3,600
22.00 1,000 22.60 1,000
21.80 1,000 22.70 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.70) 28.9%
VCG 15.80 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 138.00 (-2.40) 9.5%
CTD 62.00 (-0.30) 7.3%
PC1 20.50 (-0.20) 6.7%
CII 13.95 (0.05) 6.2%
SCG 64.50 (-0.30) 5.0%
HHV 10.05 (-0.10) 4.6%
DPG 30.50 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 11.25 (-0.10) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 7.05 (-0.16) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.80 0.20 10,000 10,000
09:11 22.80 0.20 21,000 31,000
09:12 22.80 0.20 1,900 32,900
09:14 22.80 0.20 14,800 47,700
09:16 22.80 0.20 3,500 51,200
10:10 22.80 0.20 2,100 53,300
10:13 22.70 0.10 5,000 58,300
10:14 22.70 0.10 8,200 66,500
10:25 22.60 0 100 66,600
10:55 22.60 0 500 67,100
10:58 22.60 0 1,600 68,700
11:10 22.60 0 1,100 69,800
11:18 22.60 0 100 69,900
13:11 22.50 -0.10 100 70,000
13:25 22.50 -0.10 100 70,100
13:28 22.50 -0.10 200 70,300
13:34 22.50 -0.10 100 70,400
13:40 22.50 -0.10 300 70,700
13:42 22.50 -0.10 300 71,000
13:51 22.50 -0.10 100 71,100
14:10 22.50 -0.10 1,000 72,100
14:16 22.40 -0.20 100 72,200
14:17 22.40 -0.20 200 72,400
14:18 22.50 -0.10 100 72,500
14:24 22.50 -0.10 200 72,700
14:25 22.50 -0.10 300 73,000
14:29 22.40 -0.20 200 73,200
14:31 22.40 -0.20 100 73,300
14:33 22.50 -0.10 100 73,400
14:49 22.50 -0.10 400 73,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0) 0% 3.37 (0) 0%
2011 0 (0) 0% 3.54 (0) 0%
2020 200 (0.17) 0% 7.20 (0.01) 0%
2021 180 (0.17) 0% 12 (0.00) 0%
2022 180 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%
2023 180 (0.04) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,14918349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,12014313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,12014317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,0571,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,031418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |