Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

22.50
0.60
(2.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.90
22
22.50
21.50
38,200
27.6K
4.1K
5.4x
0.8x
9% # 15%
1.5
523 Bi
24 Mi
91,046
68.6 - 20.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.50 2,800 22.90 1,000
21.60 600 23.00 4,900
21.50 1,500 23.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.50 (-0.80) 28.9%
VCG 15.30 (-0.45) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 93.60 (-2.40) 9.5%
CTD 64.70 (-3.30) 7.3%
PC1 18.85 (-0.45) 6.7%
CII 13.45 (-0.30) 6.2%
SCG 64.90 (-0.10) 5.0%
HHV 9.46 (-0.19) 4.6%
DPG 30.20 (-0.75) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.61 (-0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.90 0 600 600
09:20 21.90 0 700 1,300
09:21 21.90 0 1,200 2,500
09:25 21.90 0 200 2,700
09:30 21.90 0 4,000 6,700
09:35 21.90 0 1,500 8,200
09:43 21.90 0 500 8,700
09:56 21.90 0 1,600 10,300
10:13 21.90 0 200 10,500
10:21 21.90 0 200 10,700
10:29 21.90 0 3,200 13,900
10:39 21.90 0 200 14,100
10:41 21.90 0 200 14,300
11:15 21.50 -0.40 100 14,400
11:24 21.70 -0.20 1,500 15,900
11:25 21.90 0 100 16,000
13:10 21.80 -0.10 1,600 17,600
13:25 21.90 0 500 18,100
13:26 21.90 0 300 18,400
13:29 21.90 0 500 18,900
13:32 21.90 0 800 19,700
13:37 21.90 0 500 20,200
13:41 21.90 0 500 20,700
13:53 21.90 0 400 21,100
14:10 21.90 0 500 21,600
14:14 21.90 0 500 22,100
14:18 21.80 -0.10 200 22,300
14:19 21.90 0 400 22,700
14:20 21.90 0 2,800 25,500
14:21 22 0.10 100 25,600
14:23 22 0.10 2,000 27,600
14:24 22 0.10 1,600 29,200
14:25 22.10 0.20 1,500 30,700
14:26 22.10 0.20 800 31,500
14:27 22.20 0.30 1,000 32,500
14:30 22.40 0.50 3,200 35,700
14:45 22.50 0.60 2,500 38,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,14918349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,12014313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,12014317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,0571,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,031418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc