Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40)

68
-2
(-2.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70
70
70.50
66.70
277,500
30K
11.7K
3.5x
1.4x
23% # 39%
1.4
148 Bi
11 Mi
11,806
44 - 19

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
66.80 200 68.00 5,900
66.70 800 68.50 500
66.60 1,300 69.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 70 0 4,000 4,000
09:11 70 0 4,000 8,000
09:13 70.20 0.20 5,000 13,000
09:21 70 0 5,000 18,000
09:23 70.50 0.50 1,200 19,200
09:25 70.50 0.50 3,700 22,900
09:28 70.50 0.50 1,100 24,000
09:33 70 0 5,000 29,000
09:34 70 0 100 29,100
09:38 70 0 100 29,200
09:40 70.50 0.50 2,000 31,200
09:41 70.50 0.50 100 31,300
09:42 70.50 0.50 1,300 32,600
09:43 70.20 0.20 100 32,700
09:44 70.20 0.20 100 32,800
09:46 70.50 0.50 1,600 34,400
09:47 70 0 5,000 39,400
09:52 70 0 700 40,100
09:59 70 0 5,100 45,200
10:10 68 -2 14,000 59,200
10:11 68 -2 200 59,400
10:12 68 -2 100 59,500
10:13 68 -2 200 59,700
10:14 68 -2 2,300 62,000
10:19 68.50 -1.50 100 62,100
10:22 68.50 -1.50 2,000 64,100
10:23 68.50 -1.50 300 64,400
10:25 68 -2 800 65,200
10:33 68 -2 200 65,400
10:35 67.80 -2.20 27,000 92,400
10:36 68 -2 500 92,900
10:37 67.90 -2.10 200 93,100
10:38 67.90 -2.10 7,800 100,900
10:39 68 -2 500 101,400
10:42 67.90 -2.10 9,000 110,400
10:43 68 -2 400 110,800
10:46 68 -2 100 110,900
10:59 68 -2 300 111,200
11:10 67.20 -2.80 5,700 116,900
11:11 67.20 -2.80 400 117,300
11:12 67.20 -2.80 100 117,400
11:14 67.20 -2.80 600 118,000
11:15 67.10 -2.90 17,000 135,000
11:16 67.20 -2.80 5,100 140,100
11:17 67.20 -2.80 1,100 141,200
11:18 67.10 -2.90 18,000 159,200
11:21 67.20 -2.80 100 159,300
11:22 67.20 -2.80 100 159,400
11:27 67.20 -2.80 400 159,800
13:10 68 -2 32,700 192,500
13:16 68 -2 1,400 193,900
13:17 67 -3 10,000 203,900
13:27 67 -3 11,000 214,900
13:33 67 -3 7,500 222,400
13:39 67 -3 2,500 224,900
13:45 66.80 -3.20 12,000 236,900
13:46 67 -3 10,000 246,900
13:49 67 -3 2,000 248,900
13:52 67 -3 3,500 252,400
13:53 67 -3 4,700 257,100
14:10 69.80 -0.20 8,800 265,900
14:21 68 -2 100 266,000
14:22 67.10 -2.90 300 266,300
14:26 67.10 -2.90 200 266,500
14:29 66.70 -3.30 8,000 274,500
14:45 68 -2 3,000 277,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0) 0% 3.37 (0) 0%
2011 0 (0) 0% 3.54 (0) 0%
2020 200 (0.17) 0% 7.20 (0.01) 0%
2021 180 (0.17) 0% 12 (0.00) 0%
2022 180 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%
2023 180 (0.04) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV63,261106,83352,32940,331263,032254,801110,690167,796170,595174,933132,098215,882
Tổng lợi nhuận trước thuế4,52893,1925,14918349,39153,7151,39524438410,1765,8759,064
Lợi nhuận sau thuế 3,93159,4194,12014313,89942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,93159,4194,12014317,56942,5861,111-7693068,7324,6957,247
Tổng tài sản1,039,880623,969185,586170,0571,039,880184,183185,797155,137193,488186,962123,543109,890
Tổng nợ418,925276,77673,44062,031418,79876,171120,89191,342128,924118,15160,46046,993
Vốn chủ sở hữu620,956347,193112,146108,026621,082108,01264,90663,79564,56468,81263,08262,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |