CTCP Tập đoàn Thiên Quang (itq)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
2.80
3.20
2.70
939,100
10.4K
0.0K
80x
0.2x
0% # 0%
1.9
76 Bi
32 Mi
244,715
3.4 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 508,200 3.10 113,000
2.90 626,000 3.20 26,600
2.80 1,584,800 3.30 150,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.00 (-0.80) 55.6%
TLG 51.00 (0.00) 9.5%
PTB 50.60 (0.10) 7.9%
DHC 34.00 (0.00) 5.2%
SHI 14.00 (-0.05) 5.2%
PLC 34.60 (0.80) 4.6%
INN 41.80 (-0.10) 2.4%
SVI 36.00 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.20) 1.7%
DLG 3.35 (0.20) 1.4%
HAP 7.40 (0.05) 1.3%
CAP 40.80 (1.30) 1.2%
MCP 27.10 (-0.40) 1.1%
TLD 8.28 (0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.90 -0.10 154,200 154,200
09:17 2.90 -0.10 300 154,500
09:18 2.90 -0.10 200 154,700
09:23 2.80 -0.20 6,000 160,700
09:24 2.80 -0.20 300 161,000
09:27 2.80 -0.20 2,000 163,000
09:28 2.80 -0.20 30,000 193,000
09:29 2.80 -0.20 4,200 197,200
09:30 2.80 -0.20 37,200 234,400
09:32 2.80 -0.20 5,000 239,400
09:36 2.90 -0.10 33,000 272,400
09:39 2.90 -0.10 500 272,900
09:43 2.90 -0.10 1,000 273,900
09:48 2.80 -0.20 200 274,100
09:51 2.90 -0.10 1,700 275,800
10:10 2.80 -0.20 600 276,400
10:11 2.90 -0.10 500 276,900
10:18 2.90 -0.10 200 277,100
10:20 2.80 -0.20 400 277,500
10:21 2.80 -0.20 100,000 377,500
10:25 2.80 -0.20 50,000 427,500
10:34 2.80 -0.20 300 427,800
10:44 2.80 -0.20 500 428,300
10:45 2.90 -0.10 100 428,400
10:57 2.80 -0.20 100 428,500
11:24 2.80 -0.20 800 429,300
11:27 2.90 -0.10 15,100 444,400
11:29 2.90 -0.10 100 444,500
13:10 2.80 -0.20 62,900 507,400
13:17 2.90 -0.10 100 507,500
13:19 2.90 -0.10 6,400 513,900
13:28 2.90 -0.10 200 514,100
13:36 2.90 -0.10 100 514,200
13:42 2.90 -0.10 20,000 534,200
13:43 2.90 -0.10 1,400 535,600
13:44 2.90 -0.10 10,500 546,100
13:45 3 0 1,600 547,700
13:50 3 0 10,300 558,000
13:51 3.20 0.20 132,900 690,900
13:52 3 0 101,400 792,300
13:53 3.10 0.10 12,600 804,900
13:54 3.10 0.10 25,400 830,300
13:55 3.10 0.10 9,700 840,000
13:56 3.10 0.10 11,800 851,800
13:57 3.10 0.10 22,000 873,800
13:58 3.10 0.10 200 874,000
13:59 3.10 0.10 200 874,200
14:10 3.10 0.10 1,000 875,200
14:30 3 0 40,000 915,200
14:45 3 0 23,900 939,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 534 (0.40) 0% 6 (0.00) 0%
2018 594 (0.46) 0% 11 (0.01) 0%
2019 530 (0.46) 0% 10.50 (0.00) 0%
2020 420 (0.45) 0% 0 (0.00) 0%
2021 500 (0.69) 0% 0 (0.01) 0%
2022 750 (0.67) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 668 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV153,639139,093140,288122,549555,569544,672669,696689,037453,255459,068457,130403,976394,951534,596
Tổng lợi nhuận trước thuế2952621303621,0481,989-17,74215,8622,4981,1548,8035,2921,60722,526
Lợi nhuận sau thuế 2952621303621,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,15217,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2952621303621,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,15217,488
Tổng tài sản541,961543,625513,812511,017541,961516,624550,288505,631380,626405,767434,370428,006422,253459,190
Tổng nợ209,426211,353181,761179,031209,426184,935220,264235,229125,708147,604176,495176,870175,119200,411
Vốn chủ sở hữu332,535332,273332,052331,986332,535331,689330,144270,401254,917258,162257,876251,137247,134258,778


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |