CTCP Tập đoàn Thiên Quang (itq)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.50
2.50
2.40
58,000
10.8K
0.4K
6.7x
0.2x
2% # 4%
1.4
83 Bi
32 Mi
112,094
3.6 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 141,700 2.40 22,900
2.20 48,700 2.50 82,500
0.00 0 2.60 90,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 16.05 (-1.10) 55.6%
TLG 52.50 (-0.50) 9.5%
PTB 30.80 (-0.20) 7.9%
DHC 37.50 (-0.10) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.40 (-0.40) 4.6%
INN 36.20 (0.90) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.60 (-0.15) 1.7%
DLG 1.89 (-0.01) 1.4%
HAP 7.07 (0.07) 1.3%
CAP 39.90 (0.00) 1.2%
MCP 29.10 (-0.10) 1.1%
TLD 7.89 (0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.40 -0.10 200 200
10:18 2.50 0 100 300
14:17 2.40 -0.10 4,000 4,300
14:22 2.40 -0.10 25,000 29,300
14:24 2.40 -0.10 19,300 48,600
14:45 2.40 -0.10 9,400 58,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,465186,078161,143119,713641,399555,569544,672669,696689,037453,255459,068457,130403,976394,951
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0742,4706241165,2841,0481,989-17,74215,8622,4981,1548,8035,2921,607
Lợi nhuận sau thuế 2,0742,2746241165,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0742,2746241165,0871,0481,923-17,74212,5741,8967486,9424,0601,152
Tổng tài sản571,539594,271565,519529,856571,539541,961516,624550,288505,631380,626405,767434,370428,006422,253
Tổng nợ234,093258,898232,414197,252234,093209,426184,935220,264235,229125,708147,604176,495176,870175,119
Vốn chủ sở hữu337,447335,373333,105332,604337,447332,535331,689330,144270,401254,917258,162257,876251,137247,134


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc