CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

11
-0.30
(-2.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.40
11
350,100
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 26,900 11.10 3,400
10.90 32,600 11.30 27,000
10.80 11,800 11.40 22,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 25.75 (-0.85) 35.7%
VJC 178.80 (-3.20) 23.2%
GMD 65.80 (1.80) 10.6%
PHP 35.60 (0.30) 5.6%
HAH 56.80 (0.50) 3.7%
PVT 20.55 (0.15) 3.7%
TMS 41.50 (0.30) 3.4%
VSC 20.00 (-0.35) 3.2%
SCS 53.80 (-1.00) 2.8%
PDN 110.60 (-1.90) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.50) 1.5%
CDN 33.20 (-0.80) 1.5%
NCT 95.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 11.30 0 2,000 2,000
09:17 11.30 0 500 2,500
09:18 11.30 0 1,200 3,700
09:23 11.40 0.10 100 3,800
09:29 11.30 0 1,300 5,100
09:30 11.30 0 1,400 6,500
09:36 11.30 0 1,800 8,300
09:37 11.30 0 200 8,500
09:43 11.30 0 1,000 9,500
10:10 11.10 -0.20 28,500 38,000
10:14 11.10 -0.20 5,300 43,300
10:20 11.10 -0.20 1,000 44,300
10:21 11.20 -0.10 500 44,800
10:26 11.10 -0.20 4,600 49,400
10:29 11.10 -0.20 3,000 52,400
10:31 11.10 -0.20 300 52,700
10:32 11.10 -0.20 1,000 53,700
10:33 11.10 -0.20 200 53,900
10:34 11.10 -0.20 100 54,000
10:35 11.10 -0.20 1,000 55,000
10:36 11.10 -0.20 800 55,800
10:37 11.10 -0.20 7,100 62,900
10:38 11.20 -0.10 2,100 65,000
10:39 11.20 -0.10 1,000 66,000
10:40 11.10 -0.20 5,000 71,000
10:41 11.20 -0.10 200 71,200
10:42 11.20 -0.10 500 71,700
10:48 11.10 -0.20 40,000 111,700
10:49 11.10 -0.20 5,200 116,900
10:52 11.10 -0.20 1,300 118,200
10:53 11.10 -0.20 100 118,300
10:56 11.10 -0.20 100 118,400
10:58 11.10 -0.20 3,400 121,800
11:10 11.10 -0.20 10,300 132,100
11:11 11.10 -0.20 500 132,600
13:10 11 -0.30 15,800 148,400
13:11 11 -0.30 1,500 149,900
13:12 11 -0.30 400 150,300
13:14 11 -0.30 2,200 152,500
13:18 11 -0.30 1,200 153,700
13:21 11.10 -0.20 1,100 154,800
13:22 11.10 -0.20 100 154,900
13:25 11.10 -0.20 100 155,000
13:27 11.10 -0.20 200 155,200
13:28 11.10 -0.20 1,000 156,200
13:30 11.10 -0.20 1,500 157,700
13:31 11 -0.30 5,000 162,700
13:32 11.10 -0.20 6,500 169,200
13:33 11.10 -0.20 9,600 178,800
13:40 11.20 -0.10 100 178,900
13:46 11.10 -0.20 7,100 186,000
13:52 11.20 -0.10 100 186,100
13:55 11.10 -0.20 500 186,600
14:10 11.10 -0.20 17,000 203,600
14:15 11.10 -0.20 2,200 205,800
14:18 11.10 -0.20 4,500 210,300
14:20 11.10 -0.20 200 210,500
14:22 11 -0.30 41,600 252,100
14:24 11.10 -0.20 1,200 253,300
14:26 11.10 -0.20 300 253,600
14:27 11.10 -0.20 4,000 257,600
14:28 11.20 -0.10 800 258,400
14:30 11.10 -0.20 23,500 281,900
14:45 11 -0.30 68,200 350,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV183,512293,087184,09221,050681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429212,246
Tổng lợi nhuận trước thuế21,60019,70718,0308,17267,50869,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,17489,317
Lợi nhuận sau thuế 17,31815,71114,6076,50854,14256,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,45970,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,31815,71114,6076,50854,14256,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,45970,591
Tổng tài sản1,007,577879,000994,911905,8511,007,577984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175312,248
Tổng nợ145,14533,883165,51459,201145,145144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,33437,656
Vốn chủ sở hữu862,432845,117829,397846,650862,432840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842274,592


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |