CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

12.70
0.30
(2.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.40
12.80
12.20
457,600
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 6,800 12.70 14,200
12.40 38,300 12.80 48,500
12.30 79,300 12.90 22,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,000 22,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.40 0 500 500
09:19 12.20 -0.20 1,000 1,500
09:21 12.30 -0.10 1,000 2,500
09:23 12.30 -0.10 100 2,600
09:24 12.30 -0.10 100 2,700
09:25 12.20 -0.20 200 2,900
09:27 12.20 -0.20 1,500 4,400
09:35 12.20 -0.20 100 4,500
09:38 12.20 -0.20 500 5,000
09:42 12.20 -0.20 8,100 13,100
09:43 12.20 -0.20 1,900 15,000
09:45 12.30 -0.10 800 15,800
09:50 12.30 -0.10 100 15,900
10:10 12.40 0 32,900 48,800
10:12 12.30 -0.10 2,000 50,800
10:14 12.30 -0.10 4,000 54,800
10:20 12.20 -0.20 1,000 55,800
10:27 12.20 -0.20 5,000 60,800
10:33 12.20 -0.20 100 60,900
10:37 12.20 -0.20 800 61,700
10:57 12.30 -0.10 10,000 71,700
10:58 12.30 -0.10 1,100 72,800
11:10 12.40 0 10,300 83,100
11:11 12.40 0 1,000 84,100
11:23 12.40 0 3,000 87,100
13:11 12.40 0 300 87,400
13:13 12.30 -0.10 5,000 92,400
13:15 12.40 0 100 92,500
13:20 12.30 -0.10 1,000 93,500
13:24 12.40 0 1,000 94,500
13:25 12.40 0 400 94,900
13:35 12.50 0.10 22,300 117,200
13:37 12.40 0 2,100 119,300
13:39 12.40 0 6,700 126,000
13:41 12.40 0 400 126,400
13:42 12.40 0 4,400 130,800
13:43 12.40 0 5,000 135,800
13:44 12.40 0 1,000 136,800
13:50 12.60 0.20 54,200 191,000
13:51 12.70 0.30 56,100 247,100
13:52 12.50 0.10 500 247,600
13:53 12.40 0 1,300 248,900
13:54 12.70 0.30 33,300 282,200
13:56 12.70 0.30 3,000 285,200
13:57 12.60 0.20 2,300 287,500
13:59 12.60 0.20 2,000 289,500
14:10 12.80 0.40 105,000 394,500
14:13 12.70 0.30 2,400 396,900
14:14 12.70 0.30 8,100 405,000
14:18 12.60 0.20 3,600 408,600
14:19 12.50 0.10 400 409,000
14:20 12.70 0.30 100 409,100
14:21 12.60 0.20 1,200 410,300
14:24 12.60 0.20 100 410,400
14:26 12.70 0.30 2,000 412,400
14:27 12.70 0.30 17,200 429,600
14:30 12.30 -0.10 4,600 434,200
14:45 12.70 0.30 23,400 457,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,058174,339161,26686,575702,239681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429
Tổng lợi nhuận trước thuế53,87836,32836,05921,874148,13967,05769,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,174
Lợi nhuận sau thuế 43,17928,97228,99717,469118,61653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,91329,01728,99717,469118,39653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Tổng tài sản1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,503,2221,007,103984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175
Tổng nợ551,247632,930160,64982,113551,247145,039144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,334
Vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533951,975862,064840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |