CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

13.30
0.20
(1.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.10
13.30
13
57,800
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 1,000 13.30 13,600
13.10 3,900 13.40 11,900
13.00 15,900 13.50 12,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.85 (0.35) 35.7%
VJC 123.40 (-2.60) 23.2%
GMD 72.90 (0.60) 10.6%
PHP 35.00 (0.00) 5.6%
HAH 43.90 (-0.10) 3.7%
PVT 16.65 (0.35) 3.7%
TMS 36.90 (0.05) 3.4%
VSC 13.00 (0.30) 3.2%
SCS 42.60 (-0.10) 2.8%
PDN 94.30 (-1.70) 2.2%
STG 35.15 (2.20) 1.7%
DVP 75.30 (-0.10) 1.5%
CDN 25.20 (0.40) 1.5%
NCT 82.90 (-1.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 13 -0.20 1,400 1,400
09:26 13.10 -0.10 900 2,300
09:31 13.10 -0.10 200 2,500
09:35 13 -0.20 2,900 5,400
09:39 13.10 -0.10 800 6,200
09:43 13.20 0 100 6,300
09:57 13.10 -0.10 400 6,700
09:58 13.10 -0.10 2,600 9,300
10:10 13.10 -0.10 4,000 13,300
10:21 13.10 -0.10 100 13,400
10:30 13.10 -0.10 100 13,500
11:10 13.20 0 700 14,200
11:13 13.20 0 1,000 15,200
11:15 13.20 0 2,000 17,200
11:28 13.20 0 100 17,300
11:33 13.20 0 2,000 19,300
13:10 13.20 0 700 20,000
13:18 13.20 0 1,100 21,100
13:24 13.20 0 3,600 24,700
13:32 13.20 0 1,000 25,700
13:35 13.20 0 100 25,800
13:36 13.20 0 400 26,200
13:41 13.10 -0.10 1,000 27,200
13:48 13.20 0 3,200 30,400
13:51 13.20 0 5,600 36,000
13:53 13.20 0 1,600 37,600
13:54 13.20 0 400 38,000
13:55 13.20 0 3,000 41,000
13:56 13.20 0 1,000 42,000
13:59 13.20 0 1,000 43,000
14:10 13.20 0 1,500 44,500
14:12 13.20 0 100 44,600
14:24 13.10 -0.10 9,000 53,600
14:49 13.30 0.10 4,200 57,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,058174,339161,26686,575702,239681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429
Tổng lợi nhuận trước thuế53,87836,32836,05921,874148,13967,05769,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,174
Lợi nhuận sau thuế 43,17928,97228,99717,469118,61653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,91329,01728,99717,469118,39653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Tổng tài sản1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,503,2221,007,103984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175
Tổng nợ551,247632,930160,64982,113551,247145,039144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,334
Vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533951,975862,064840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |