CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

14.10
-0.30
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.30
14.60
13.90
316,500
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 13,400 14.10 30,300
13.90 29,700 14.20 10,300
13.80 18,500 14.30 15,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 23.30 (-0.55) 35.7%
VJC 123.20 (-1.70) 23.2%
GMD 78.70 (0.20) 10.6%
PHP 42.70 (-0.70) 5.6%
HAH 45.90 (0.10) 3.7%
PVT 19.95 (-0.05) 3.7%
TMS 33.85 (-1.65) 3.4%
VSC 14.60 (0.25) 3.2%
SCS 45.45 (0.45) 2.8%
PDN 93.20 (-1.80) 2.2%
STG 37.85 (0.00) 1.7%
DVP 76.90 (-0.50) 1.5%
CDN 25.00 (-0.40) 1.5%
NCT 82.60 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.40 0 200 200
09:31 14.40 0 1,000 1,200
09:34 14.40 0 8,000 9,200
09:39 14.50 0.10 100 9,300
09:43 14.60 0.20 15,400 24,700
09:44 14.60 0.20 100 24,800
09:45 14.50 0.10 3,700 28,500
09:48 14.50 0.10 500 29,000
09:52 14.50 0.10 500 29,500
09:53 14.50 0.10 900 30,400
09:55 14.50 0.10 200 30,600
09:56 14.50 0.10 1,800 32,400
09:57 14.50 0.10 1,600 34,000
09:58 14.50 0.10 1,700 35,700
09:59 14.50 0.10 12,100 47,800
10:10 14.50 0.10 9,800 57,600
10:13 14.50 0.10 3,000 60,600
10:15 14.40 0 5,000 65,600
10:17 14.40 0 4,800 70,400
10:19 14.40 0 200 70,600
10:25 14.40 0 200 70,800
10:27 14.40 0 200 71,000
10:28 14.40 0 100 71,100
10:29 14.40 0 100 71,200
10:31 14.40 0 300 71,500
10:36 14.40 0 2,000 73,500
10:49 14.30 -0.10 200 73,700
10:51 14.30 -0.10 300 74,000
10:53 14.30 -0.10 1,000 75,000
11:10 14.30 -0.10 1,500 76,500
11:14 14.30 -0.10 15,000 91,500
11:23 14.30 -0.10 7,600 99,100
11:26 14.20 -0.20 10,000 109,100
11:30 14.20 -0.20 200 109,300
11:32 14 -0.40 20,100 129,400
13:10 14.10 -0.30 2,700 132,100
13:15 14.20 -0.20 3,000 135,100
13:27 14.10 -0.30 200 135,300
13:28 14.10 -0.30 19,000 154,300
13:29 14.10 -0.30 1,900 156,200
13:30 14.10 -0.30 4,500 160,700
13:32 14.10 -0.30 5,000 165,700
13:37 14.10 -0.30 2,300 168,000
13:45 14.10 -0.30 2,600 170,600
13:46 14.10 -0.30 500 171,100
13:48 14.10 -0.30 1,900 173,000
13:50 14 -0.40 20,200 193,200
13:52 14 -0.40 14,000 207,200
13:53 14 -0.40 25,000 232,200
13:54 14 -0.40 6,000 238,200
13:58 14 -0.40 25,800 264,000
14:10 14.10 -0.30 10,300 274,300
14:12 14.10 -0.30 18,200 292,500
14:14 14 -0.40 1,100 293,600
14:16 14 -0.40 200 293,800
14:24 14 -0.40 4,200 298,000
14:26 14 -0.40 1,300 299,300
14:33 14.10 -0.30 10,700 310,000
14:49 14.10 -0.30 6,500 316,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,058174,339161,26686,575702,239681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429
Tổng lợi nhuận trước thuế53,87836,32836,05921,874148,13967,05769,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,174
Lợi nhuận sau thuế 43,17928,97228,99717,469118,61653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,91329,01728,99717,469118,39653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Tổng tài sản1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,503,2221,007,103984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175
Tổng nợ551,247632,930160,64982,113551,247145,039144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,334
Vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533951,975862,064840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |