CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.40
0
4.1K
0K
0x
1.3x
0% # 0%
0.2
108 Bi
20 Mi
80
5.4 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 5.40 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 84.10 (-6.30) 41.1%
DHG 90.50 (-4.00) 14.8%
DHT 79.50 (-4.00) 8.2%
IMP 39.30 (-2.80) 7.8%
DVN 23.00 (-0.80) 6.6%
CSV 32.95 (-2.45) 4.7%
TRA 65.00 (-4.70) 3.5%
VFG 61.80 (-4.60) 3.3%
DMC 59.30 (-3.70) 2.6%
DCL 20.70 (-1.55) 1.9%
OPC 21.05 (-1.45) 1.7%
DP3 55.20 (-0.90) 1.4%
PMC 113.00 (1.00) 1.3%
DHD 34.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.15) 0% 0 (0) 0%
2018 0 (0.15) 0% 0.10 (-0.01) -12%
2019 180 (0.16) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 160 (0.17) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 180 (0.18) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 200 (0.06) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV51,75743,89359,93444,855200,439193,555189,017180,098165,046155,830151,103151,666107,552
Tổng lợi nhuận trước thuế2,357-5,821-364-1,394-5,222-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-12,41914-7,554
Lợi nhuận sau thuế 2,357-5,821-364-1,394-5,222-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,357-5,821-364-1,394-5,222-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
Tổng tài sản443,362446,674460,796459,762443,362451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
Tổng nợ362,057367,726376,027374,629362,057364,858376,325353,492373,594356,633355,796370,934399,782
Vốn chủ sở hữu81,30578,94884,76985,13381,30586,527110,576134,327152,255176,462187,850201,15151,234

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016-75 tỷ0 tỷ75 tỷ150 tỷ225 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720160 tỷ174 tỷ347 tỷ521 tỷ694 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |