CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng (dnc)

49.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.50
49.50
49.50
49.50
0
16.6K / 16.6K
5.2K / 5.2K
13.5x / 13.5x
4.3x / 4.3x
21% # 32%
0.8
567 Bi
10 Mi / 8Mi
539
78.4 - 38.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.60 900 50.00 200
0 54.40 1,600
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 88.00 (-0.60) 52.1%
POW 12.60 (0.00) 10.7%
PGV 21.30 (0.00) 7.9%
VSH 41.20 (0.00) 4.6%
IDC 32.20 (0.20) 4.5%
BWE 42.10 (0.20) 4.3%
DTK 10.70 (0.00) 3.1%
TDM 59.80 (0.00) 2.3%
GEG 12.35 (0.05) 2.0%
NT2 20.80 (0.25) 1.9%
CHP 25.90 (-0.25) 1.9%
TMP 53.00 (-0.60) 1.8%
PPC 8.78 (0.00) 1.6%
SHP 31.50 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV275,406358,407291,549207,5031,132,865937,409802,483658,676567,631396,381357,735286,620218,401196,363
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93923,53416,27512,35470,10253,19448,07636,80833,38225,61226,11019,65513,14612,031
Lợi nhuận sau thuế 14,28518,72412,7939,78055,58242,14137,39429,19426,31920,40120,64315,67110,4979,427
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,28518,72412,7939,78055,58242,14137,39429,19426,31920,40120,64315,67110,4979,427
Tổng tài sản254,042259,193258,952215,777254,042202,741173,691122,385113,86497,19882,83377,14983,50483,512
Tổng nợ93,266102,666121,15086,77393,26669,47960,24627,34630,38528,45224,01025,67143,87748,097
Vốn chủ sở hữu160,776156,526137,802129,004160,776133,262113,44595,03983,47968,74658,82351,47839,62735,414


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc