CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.50
0.10
(2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.40
4.40
4.50
4.30
93,100
13.1K
0.0K
740x
0.6x
0% # 0%
2
786 Bi
181 Mi
1,029,854
7.8 - 4.5
1,214 Bi
1,388 Bi
87.4%
53.35%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 105,400 4.50 83,300
4.30 44,500 4.60 90,700
4.20 60,400 4.70 54,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.80 (0.25) 35.7%
VJC 124.20 (-1.30) 23.2%
GMD 76.40 (2.60) 10.6%
PHP 38.00 (0.70) 5.6%
HAH 45.20 (1.25) 3.7%
PVT 18.15 (1.15) 3.7%
TMS 35.10 (0.00) 3.4%
VSC 13.65 (0.85) 3.2%
SCS 43.40 (0.75) 2.8%
PDN 95.50 (0.00) 2.2%
STG 36.95 (-0.10) 1.7%
DVP 75.80 (0.20) 1.5%
CDN 25.40 (0.40) 1.5%
NCT 83.60 (0.60) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 4.40 0 2,000 2,000
09:18 4.40 0 1,300 3,300
09:28 4.40 0 500 3,800
09:42 4.40 0 100 3,900
09:44 4.40 0 100 4,000
09:48 4.40 0 10,100 14,100
09:49 4.40 0 3,800 17,900
09:51 4.50 0.10 100 18,000
10:10 4.50 0.10 2,200 20,200
10:11 4.50 0.10 500 20,700
10:26 4.50 0.10 200 20,900
10:37 4.50 0.10 500 21,400
10:53 4.50 0.10 1,000 22,400
11:23 4.40 0 16,500 38,900
11:28 4.40 0 100 39,000
11:30 4.50 0.10 100 39,100
13:10 4.40 0 21,200 60,300
13:15 4.40 0 100 60,400
13:17 4.50 0.10 100 60,500
13:22 4.50 0.10 4,400 64,900
13:37 4.50 0.10 11,000 75,900
13:44 4.50 0.10 700 76,600
13:46 4.50 0.10 300 76,900
13:59 4.50 0.10 500 77,400
14:10 4.50 0.10 7,200 84,600
14:13 4.40 0 1,500 86,100
14:16 4.50 0.10 700 86,800
14:26 4.50 0.10 300 87,100
14:49 4.50 0.10 6,000 93,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 50 (0.02) 0%
2020 200 (0.19) 0% 20 (0.04) 0%
2021 450 (0.10) 0% 40 (0.05) 0%
2022 600 (0.28) 0% 52 (0.07) 0%
2023 400 (0.07) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV184,386208,875269,853179,727842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,351
Tổng lợi nhuận trước thuế4,34411,2217,91028,03351,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,821
Lợi nhuận sau thuế 3,05011,4703,29627,53045,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5222,574-8,50114,9603,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,581
Tổng tài sản3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1523,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,452
Tổng nợ2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8862,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,883
Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |