CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

5.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.30
5.40
5.20
222,400
13.1K
0.0K
740x
0.6x
0% # 0%
2
786 Bi
181 Mi
1,029,854
7.8 - 4.5
1,214 Bi
1,388 Bi
87.4%
53.35%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 121,000 5.30 39,900
5.10 164,700 5.40 86,000
5.00 119,400 5.50 83,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 25.75 (-0.85) 35.7%
VJC 178.80 (-3.20) 23.2%
GMD 65.80 (1.80) 10.6%
PHP 35.60 (0.30) 5.6%
HAH 56.80 (0.50) 3.7%
PVT 20.55 (0.15) 3.7%
TMS 41.50 (0.30) 3.4%
VSC 20.00 (-0.35) 3.2%
SCS 53.80 (-1.00) 2.8%
PDN 110.60 (-1.90) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.50) 1.5%
CDN 33.20 (-0.80) 1.5%
NCT 95.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 5.30 0.10 200 200
09:16 5.20 0 4,500 4,700
09:17 5.20 0 5,000 9,700
09:18 5.20 0 300 10,000
09:19 5.20 0 4,400 14,400
09:20 5.20 0 1,000 15,400
09:29 5.30 0.10 100 15,500
09:40 5.30 0.10 900 16,400
09:46 5.30 0.10 10,000 26,400
09:56 5.30 0.10 200 26,600
09:58 5.20 0 1,000 27,600
10:10 5.20 0 24,800 52,400
10:11 5.20 0 100 52,500
10:16 5.20 0 4,200 56,700
10:18 5.30 0.10 13,000 69,700
10:19 5.30 0.10 19,300 89,000
10:22 5.30 0.10 13,700 102,700
10:23 5.20 0 1,100 103,800
10:31 5.30 0.10 300 104,100
10:34 5.30 0.10 4,700 108,800
10:35 5.30 0.10 300 109,100
10:39 5.30 0.10 900 110,000
10:42 5.30 0.10 1,200 111,200
10:44 5.20 0 800 112,000
10:45 5.30 0.10 3,000 115,000
10:52 5.30 0.10 2,000 117,000
11:10 5.30 0.10 5,300 122,300
11:12 5.30 0.10 100 122,400
11:13 5.40 0.20 4,100 126,500
13:10 5.30 0.10 28,300 154,800
13:13 5.20 0 1,500 156,300
13:19 5.30 0.10 100 156,400
13:25 5.30 0.10 3,400 159,800
13:27 5.30 0.10 9,800 169,600
13:28 5.30 0.10 3,000 172,600
13:29 5.30 0.10 3,000 175,600
13:30 5.30 0.10 2,300 177,900
13:46 5.20 0 10,000 187,900
13:47 5.30 0.10 200 188,100
13:59 5.20 0 2,500 190,600
14:10 5.30 0.10 4,800 195,400
14:16 5.20 0 7,000 202,400
14:26 5.20 0 100 202,500
14:28 5.20 0 4,800 207,300
14:29 5.30 0.10 10,100 217,400
14:45 5.20 0 5,000 222,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 50 (0.02) 0%
2020 200 (0.19) 0% 20 (0.04) 0%
2021 450 (0.10) 0% 40 (0.05) 0%
2022 600 (0.28) 0% 52 (0.07) 0%
2023 400 (0.07) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV305,77575,84783,58282,756547,959281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,35120,596
Tổng lợi nhuận trước thuế-49,24828,28231,60527,65738,29771,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,8215,522
Lợi nhuận sau thuế -52,24127,41130,67827,28633,13570,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,5914,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52,03118,12719,02916,2701,39642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,5814,236
Tổng tài sản2,602,3332,818,6852,569,5622,514,6752,602,3332,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,45254,974
Tổng nợ1,213,9501,335,7711,114,0591,089,8511,213,9501,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,8836,068
Vốn chủ sở hữu1,388,3821,482,9141,455,5031,424,8251,388,3821,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,56948,906


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |