CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.10
0.10
(2.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4.10
4
121,500
11.1K
0.1K
78x
0.4x
0% # 0%
1.5
704 Bi
181 Mi
402,241
6.8 - 4
1,230 Bi
2,012 Bi
61.1%
62.06%
263 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.10 (0.25) 35.7%
VJC 131.60 (0.10) 23.2%
GMD 52.10 (-1.90) 10.6%
PHP 43.40 (-1.80) 5.6%
HAH 49.05 (-1.55) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.85 (0.05) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.10 (-0.40) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4 0 500 500
09:53 4 0 5,000 5,500
09:55 4 0 45,600 51,100
09:57 4 0 2,200 53,300
09:58 4 0 2,200 55,500
10:10 4 0 30,100 85,600
10:21 4 0 500 86,100
10:24 4.10 0.10 100 86,200
10:27 4.10 0.10 100 86,300
11:10 4.10 0.10 7,200 93,500
13:10 4.10 0.10 13,100 106,600
13:29 4 0 5,300 111,900
13:33 4 0 3,000 114,900
13:37 4.10 0.10 600 115,500
13:41 4 0 200 115,700
13:54 4 0 1,400 117,100
14:10 4 0 1,400 118,500
14:29 4 0 1,000 119,500
14:45 4.10 0.10 2,000 121,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV184,386208,875269,853179,727842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,351
Tổng lợi nhuận trước thuế4,34411,2217,91028,03351,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,821
Lợi nhuận sau thuế 3,05011,4703,29627,53045,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5222,574-8,50114,9603,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,581
Tổng tài sản3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1523,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,452
Tổng nợ2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8862,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,883
Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc