CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.50
-0.10
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.70
4.50
214,200
13.1K
0.0K
740x
0.6x
0% # 0%
2
786 Bi
181 Mi
1,029,854
7.8 - 4.5
1,214 Bi
1,388 Bi
87.4%
53.35%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 69,600 4.60 100
4.40 51,700 4.70 311,600
4.30 40,500 4.80 131,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.60 0 500 500
09:23 4.50 -0.10 100 600
09:25 4.60 0 100 700
09:29 4.60 0 100 800
09:31 4.60 0 1,500 2,300
09:35 4.60 0 4,200 6,500
09:37 4.60 0 9,000 15,500
09:59 4.60 0 10,000 25,500
10:10 4.50 -0.10 55,100 80,600
10:21 4.60 0 35,000 115,600
10:29 4.60 0 3,900 119,500
10:32 4.60 0 100 119,600
10:33 4.70 0.10 200 119,800
10:35 4.60 0 10,000 129,800
10:45 4.60 0 500 130,300
10:46 4.60 0 8,600 138,900
10:49 4.60 0 5,000 143,900
10:53 4.60 0 400 144,300
10:56 4.60 0 300 144,600
11:10 4.60 0 100 144,700
11:12 4.60 0 1,000 145,700
11:14 4.60 0 1,800 147,500
11:23 4.70 0.10 100 147,600
13:29 4.60 0 5,000 152,600
13:32 4.60 0 500 153,100
13:38 4.60 0 5,000 158,100
13:45 4.60 0 16,000 174,100
13:49 4.60 0 10,000 184,100
13:52 4.60 0 600 184,700
14:10 4.70 0.10 7,600 192,300
14:13 4.60 0 800 193,100
14:23 4.60 0 1,000 194,100
14:28 4.60 0 2,000 196,100
14:29 4.70 0.10 100 196,200
14:45 4.50 -0.10 18,000 214,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 50 (0.02) 0%
2020 200 (0.19) 0% 20 (0.04) 0%
2021 450 (0.10) 0% 40 (0.05) 0%
2022 600 (0.28) 0% 52 (0.07) 0%
2023 400 (0.07) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV184,386208,875269,853179,727842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,351
Tổng lợi nhuận trước thuế4,34411,2217,91028,03351,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,821
Lợi nhuận sau thuế 3,05011,4703,29627,53045,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5222,574-8,50114,9603,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,581
Tổng tài sản3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1523,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,452
Tổng nợ2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8862,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,883
Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |