CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.40
-0.10
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.50
4.30
124,500
13.1K
0.0K
740x
0.6x
0% # 0%
2
786 Bi
181 Mi
1,029,854
7.8 - 4.5
1,214 Bi
1,388 Bi
87.4%
53.35%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 69,600 4.40 19,200
4.20 149,700 4.50 38,400
4.10 93,000 4.60 131,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 23.30 (-0.55) 35.7%
VJC 123.20 (-1.70) 23.2%
GMD 78.70 (0.20) 10.6%
PHP 42.70 (-0.70) 5.6%
HAH 45.90 (0.10) 3.7%
PVT 19.95 (-0.05) 3.7%
TMS 33.85 (-1.65) 3.4%
VSC 14.60 (0.25) 3.2%
SCS 45.45 (0.45) 2.8%
PDN 93.20 (-1.80) 2.2%
STG 37.85 (0.00) 1.7%
DVP 76.90 (-0.50) 1.5%
CDN 25.00 (-0.40) 1.5%
NCT 82.60 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.50 0 800 800
09:48 4.50 0 1,000 1,800
11:10 4.40 -0.10 16,800 18,600
11:16 4.40 -0.10 700 19,300
13:10 4.30 -0.20 15,300 34,600
13:11 4.40 -0.10 100 34,700
13:13 4.40 -0.10 700 35,400
13:19 4.40 -0.10 10,000 45,400
13:22 4.40 -0.10 200 45,600
13:35 4.40 -0.10 2,600 48,200
13:36 4.40 -0.10 800 49,000
13:41 4.40 -0.10 100 49,100
13:42 4.40 -0.10 200 49,300
13:43 4.40 -0.10 2,000 51,300
14:10 4.40 -0.10 10,000 61,300
14:13 4.30 -0.20 30,300 91,600
14:14 4.40 -0.10 20,100 111,700
14:20 4.40 -0.10 300 112,000
14:30 4.40 -0.10 2,400 114,400
14:33 4.30 -0.20 200 114,600
14:49 4.40 -0.10 9,900 124,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 50 (0.02) 0%
2020 200 (0.19) 0% 20 (0.04) 0%
2021 450 (0.10) 0% 40 (0.05) 0%
2022 600 (0.28) 0% 52 (0.07) 0%
2023 400 (0.07) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV184,386208,875269,853179,727842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,351
Tổng lợi nhuận trước thuế4,34411,2217,91028,03351,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,821
Lợi nhuận sau thuế 3,05011,4703,29627,53045,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5222,574-8,50114,9603,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,581
Tổng tài sản3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1523,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,452
Tổng nợ2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8862,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,883
Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |