CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

8.50
-0.30
(-3.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
8.80
8.10
35,100
22.8K
0.4K
51.3x
0.9x
1% # 2%
1.8
729 Bi
45 Mi
76,573
35.5 - 17.1
1,462 Bi
854 Bi
171.1%
36.88%
126 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 3,300 8.60 200
8.40 4,500 8.70 3,400
8.30 10,300 8.80 4,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 8.80 0 400 400
09:54 8.70 -0.10 200 600
10:10 8.10 -0.70 20,000 20,600
10:41 8.70 -0.10 800 21,400
13:25 8.60 -0.20 1,000 22,400
13:29 8.50 -0.30 300 22,700
13:42 8.50 -0.30 200 22,900
13:49 8.50 -0.30 900 23,800
13:50 8.50 -0.30 100 23,900
13:51 8.50 -0.30 200 24,100
14:48 8.50 -0.30 11,000 35,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 336.61 (0.33) 0% 17.50 (0.12) 1%
2018 607 (0.50) 0% 175 (0.12) 0%
2019 986.60 (0.44) 0% 85.99 (0.00) 0%
2020 789.87 (0.18) 0% 0 (0.07) 0%
2021 577.19 (0.72) 0% 0.01 (0.06) 607%
2022 2,148.15 (1.73) 0% 0 (0.36) 0%
2023 1,024.54 (0.09) 0% 152.46 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,146215,418249,817100,491894,872595,839546,0461,731,390719,577179,711437,401498,041328,075109,378
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83830,61211,99319,754116,19719,406102,342457,10477,87083,2095,190155,599154,44020,479
Lợi nhuận sau thuế 42,07624,3859,42615,31591,20212,68279,752362,95760,71573,7293,297121,858121,25317,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,85716,7045,78010,09656,4366,64553,354262,89251,88740,3232,849124,76766,28916,014
Tổng tài sản2,136,2512,159,5652,238,6132,245,9042,136,2512,309,4972,435,8982,393,0792,355,6531,171,303973,977750,977582,987448,961
Tổng nợ1,206,1341,277,6291,374,5311,383,2791,206,1341,462,6491,599,0381,595,0591,931,989782,428653,836399,933341,922315,790
Vốn chủ sở hữu930,117881,936864,082862,625930,117846,848836,859798,019423,664388,876320,141351,044241,065133,171


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |