CTCP Xây dựng 1369 (c69)

17.40
-0.30
(-1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
17.90
18
17
464,400
13.8K
0.3K
22.6x
0.4x
1% # 2%
1.3
377 Bi
62 Mi
402,403
8.3 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.20 10,700 17.40 11,000
17.10 5,100 17.60 1,800
17.00 10,400 17.70 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
28,600 41,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.30 (0.80) 28.9%
VCG 15.65 (0.55) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.70 (0.40) 9.5%
CTD 59.10 (1.70) 7.3%
PC1 21.65 (0.15) 6.7%
CII 13.40 (0.55) 6.2%
SCG 66.60 (0.10) 5.0%
HHV 10.05 (0.23) 4.6%
DPG 28.10 (0.90) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.75 (0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 7.05 (0.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 17.60 -0.10 15,500 15,500
09:19 17.70 0 4,300 19,800
09:20 17.70 0 4,800 24,600
09:29 17.60 -0.10 5,000 29,600
09:30 17.60 -0.10 600 30,200
09:31 17.60 -0.10 200 30,400
09:32 17.60 -0.10 9,500 39,900
09:34 17.20 -0.50 21,100 61,000
09:35 17.30 -0.40 10,300 71,300
09:36 17.30 -0.40 12,700 84,000
09:39 17.20 -0.50 18,500 102,500
09:40 17.10 -0.60 18,600 121,100
09:41 17 -0.70 24,600 145,700
09:42 17 -0.70 300 146,000
09:45 17 -0.70 1,100 147,100
09:46 17 -0.70 5,800 152,900
09:47 17.10 -0.60 6,800 159,700
09:48 17.10 -0.60 1,900 161,600
09:49 17.10 -0.60 200 161,800
09:50 17.10 -0.60 300 162,100
09:51 17.10 -0.60 100 162,200
09:52 17 -0.70 25,900 188,100
10:10 17.20 -0.50 1,500 189,600
10:11 17.40 -0.30 9,900 199,500
10:19 17.60 -0.10 500 200,000
10:20 17.60 -0.10 18,500 218,500
10:21 17.60 -0.10 1,500 220,000
10:35 17.70 0 4,100 224,100
10:47 17.70 0 3,500 227,600
10:48 17.70 0 7,800 235,400
10:49 17.70 0 1,500 236,900
10:50 17.70 0 2,700 239,600
10:51 17.60 -0.10 1,800 241,400
10:52 17.70 0 3,500 244,900
10:53 17.70 0 1,600 246,500
10:54 17.70 0 3,300 249,800
10:55 17.70 0 1,400 251,200
10:56 17.70 0 3,100 254,300
10:57 17.70 0 6,100 260,400
10:59 17.70 0 4,600 265,000
11:10 17.70 0 3,400 268,400
11:30 17.60 -0.10 100 268,500
13:10 17.60 -0.10 2,500 271,000
13:14 18 0.30 68,000 339,000
13:15 18 0.30 16,900 355,900
13:17 18 0.30 18,000 373,900
13:19 17.90 0.20 1,000 374,900
13:20 18 0.30 14,000 388,900
13:21 18 0.30 4,200 393,100
13:22 18 0.30 4,500 397,600
13:23 18 0.30 7,000 404,600
13:24 18 0.30 5,700 410,300
13:25 17.80 0.10 300 410,600
13:28 17.80 0.10 2,500 413,100
13:29 17.80 0.10 1,300 414,400
13:30 17.80 0.10 5,400 419,800
13:31 17.80 0.10 3,900 423,700
13:32 17.80 0.10 1,600 425,300
13:39 17.80 0.10 3,200 428,500
13:40 17.80 0.10 1,600 430,100
13:41 17.80 0.10 3,600 433,700
13:42 17.40 -0.30 20,000 453,700
13:43 17.40 -0.30 200 453,900
13:51 17.30 -0.40 7,000 460,900
14:12 17.30 -0.40 500 461,400
14:13 17.30 -0.40 500 461,900
14:26 17.30 -0.40 500 462,400
14:32 17.40 -0.30 2,000 464,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.18) 0% 4 (0.00) 0%
2018 250 (0.20) 0% 7.60 (0.01) 0%
2019 380 (0.39) 0% 10 (0.00) 0%
2020 400 (0.33) 0% 8 (0.01) 0%
2021 350 (0.34) 0% 36 (0.02) 0%
2022 1,600 (1.05) 0% 48 (0.03) 0%
2023 1,320 (0.28) 0% 32 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,279172,180248,517180,754909,7311,149,9431,249,4441,047,869338,074327,368387,317199,290180,184142,887
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5319,25734,7895,68156,25928,76516,21735,44121,35816,3276,4406,5765,0042,811
Lợi nhuận sau thuế 4,6857,28927,7404,20143,91521,85910,91328,44716,62412,8414,9205,2083,8982,127
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,43897727,0793,94035,43316,9139,59225,78016,54612,8414,9205,2083,8982,127
Tổng tài sản1,540,0191,589,1151,596,6091,155,5151,540,0191,191,5891,326,9321,366,650898,772458,391345,392229,075141,285119,720
Tổng nợ647,251701,033715,816301,562647,251341,837498,138606,339191,836143,845189,196122,80087,21767,565
Vốn chủ sở hữu892,767888,082880,793853,954892,767849,752828,794760,311706,936314,546156,196106,27654,06852,155


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |