CTCP Thủy điện Xuân Minh (xmp)

14.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14.80
14.80
14.80
0
13.7K
2.1K
7.0x
1.1x
9% # 16%
1.0
225 Bi
15 Mi
397
18.8 - 13.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 100 15.90 100
0 16.40 100
0.00 0 17.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV23,11214,99722,95619,55580,62071,49865,32080,00473,31665,71177,769
Tổng lợi nhuận trước thuế8,5922,74510,3977,32929,06318,8065,76321,97115,4198,29319,938
Lợi nhuận sau thuế 8,0762,7459,6357,32927,78517,8004,93820,62215,4198,29319,938
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,0762,7459,6357,32927,78517,8004,93820,62215,4198,29319,938
Tổng tài sản368,020371,669384,827378,298368,020384,093404,219423,874446,851469,615487,695
Tổng nợ180,988192,713196,616199,722180,988211,222232,075255,408281,432311,322337,290
Vốn chủ sở hữu187,031178,956188,211178,576187,031172,871172,145168,466165,419158,293150,405


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc