CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai (xmc)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
0
9.7K
0.4K
19.8x
0.9x
1% # 4%
1.6
817 Bi
96 Mi
17,761
10.5 - 7.6
2,650 Bi
930 Bi
285.0%
25.97%
299 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 1,000 9.20 1,000
8.40 2,500 9.70 1,800
7.50 600 9.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV579,262622,889566,184263,6812,032,0161,589,9292,190,5711,967,7431,612,6562,140,5802,981,9352,854,2222,350,3452,173,812
Tổng lợi nhuận trước thuế18,0928,11714,159-6,87533,49419,72466,84485,31979,724143,317162,778145,355130,142108,097
Lợi nhuận sau thuế 14,4647,23513,281-8,16226,8187,33742,30066,34866,506126,578119,00498,30099,35473,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,5886,61712,635-8,05124,7907,82345,17765,84466,346126,985113,83095,78895,52269,785
Tổng tài sản3,475,4213,440,4963,164,9003,077,7743,475,4212,943,8063,583,8444,237,7634,264,4625,022,4055,294,8644,377,4753,727,4633,131,099
Tổng nợ2,563,5652,543,1082,274,8722,201,1182,563,5652,056,1672,650,6473,339,5553,344,9474,155,0224,478,9453,670,2633,162,4162,704,596
Vốn chủ sở hữu911,857897,388890,028876,656911,857887,639933,197898,208919,514867,383815,919707,213565,047426,503


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc