CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (xdh)

16.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16.20
16.20
16.20
0
20.2K
1.6K
10.2x
0.8x
5% # 8%
0.5
438 Bi
27 Mi
290
18.3 - 15.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 100 22.60 500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV90,61837,20217,49717,639162,956155,896171,508378,296529,248828,346225,7391,014,314297,389
Tổng lợi nhuận trước thuế32,8341,2872,2483,19939,56826,84928,11093,335160,470216,29455,279246,406103,741
Lợi nhuận sau thuế 26,2651,0301,7792,56031,63421,01421,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,2651,0301,7792,56031,63421,01421,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521
Tổng tài sản925,022891,583882,283845,545925,022857,654863,260955,9551,117,9641,273,9171,694,2561,375,7221,485,188
Tổng nợ364,854357,680349,410292,800364,854307,469309,673378,710593,879817,6841,274,585901,4151,254,624
Vốn chủ sở hữu560,168533,903532,873552,744560,168550,185553,587577,245524,085456,233419,671474,307230,564


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc