Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (vvn)

3.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.30
3.30
3.30
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.4
182 Bi
55 Mi
207
3.8 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,229,882927,1431,064,600793,2484,014,8734,412,8932,875,6962,652,9954,291,0684,612,2624,369,8213,397,8254,284,8555,134,712
Tổng lợi nhuận trước thuế-353,171-99,206-80,419-75,612-608,408-457,331-434,048-284,109-20,597-153,691-101,367-267,633-27,082538,279
Lợi nhuận sau thuế -355,843-102,583-84,430-77,826-620,682-467,677-442,751-294,652-38,730-174,184-118,181-284,705-54,121506,864
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-358,635-105,584-91,336-82,070-637,624-485,048-460,437-313,264-69,215-208,563-145,844-313,489-92,665465,229
Tổng tài sản4,505,7614,608,0294,474,6204,454,4844,505,7614,734,2604,635,5224,833,0885,134,8395,578,0405,655,6756,062,8646,288,3046,552,355
Tổng nợ7,250,4396,994,1446,760,2186,636,9247,250,4396,838,8736,251,7255,984,7005,940,1626,298,4316,160,6256,421,8086,327,8006,458,498
Vốn chủ sở hữu-2,744,678-2,386,115-2,285,598-2,182,439-2,744,678-2,104,614-1,616,203-1,151,613-805,323-720,392-504,950-358,943-39,49693,857


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc