Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers (vua)

13.10
-1.90
(-12.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
13.10
13.10
13.10
100
58.7K
1.9K
8.6x
0.3x
2% # 3%
1.8
559 Bi
34 Mi
1,366
20.9 - 12.6
1,014 Bi
1,989 Bi
51.0%
66.23%
324 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 100 16.30 100
13.20 100 16.40 200
13.10 100 16.50 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 13.10 -1.90 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV17,2161,0832,1141,93522,34820,19722,10999,742114,35262,88241,56219,855
Tổng lợi nhuận trước thuế10,767-4,060-161-3,2403,306-28,592-64,58115,88527,07426,47810,1879,553
Lợi nhuận sau thuế 10,767-4,060-161-3,2403,306-28,592-64,58112,65319,43524,5248,1147,624
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,767-4,060-161-3,2403,306-28,592-64,58112,65319,43524,5248,1147,624
Tổng tài sản296,356260,620261,708266,328296,356269,504300,420359,006428,924376,740361,053345,594
Tổng nợ26,0371,0681,4781,67826,0371,6242,96727,26764,44111,35111,3744,029
Vốn chủ sở hữu270,319259,552260,230264,650270,319267,880297,453331,739364,483365,389349,679341,565


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc