CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

9.10
0.10
(1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9.10
9.30
9.10
19,700
11.7K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.2
600 Bi
67 Mi
36,296
14.7 - 9.2
2,292 Bi
787 Bi
291.2%
25.57%
297 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 200 9.20 6,900
9.00 2,400 9.30 5,900
8.90 8,100 9.40 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 9.20 0.20 4,400 4,400
10:13 9.30 0.30 200 4,600
10:15 9.10 0.10 1,200 5,800
10:27 9.10 0.10 300 6,100
13:10 9.10 0.10 200 6,300
13:21 9.10 0.10 3,800 10,100
13:25 9.10 0.10 300 10,400
13:31 9.20 0.20 1,000 11,400
13:32 9.20 0.20 3,400 14,800
13:33 9.20 0.20 2,000 16,800
13:34 9.20 0.20 200 17,000
13:35 9.30 0.30 200 17,200
13:38 9.20 0.20 400 17,600
13:45 9.20 0.20 100 17,700
13:46 9.20 0.20 300 18,000
13:48 9.20 0.20 100 18,100
14:10 9.20 0.20 1,000 19,100
14:59 9.10 0.10 600 19,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,769,0512,115,0392,029,2821,294,3837,207,7556,734,7985,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,7786,4441,1628,4217,24856,34699,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
Lợi nhuận sau thuế -10,4184,2638095,96561935,30479,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,6603,9481,1646,8251,27736,09880,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647
Tổng tài sản2,947,0723,134,1812,933,7562,740,0372,947,0722,652,4632,347,7021,835,1302,054,9311,858,1952,182,0591,188,1611,046,912
Tổng nợ2,155,0842,330,9182,445,3002,264,1312,155,0842,182,3501,911,5851,714,1142,046,9621,689,8241,943,328964,548911,014
Vốn chủ sở hữu791,987803,263488,455475,906791,987470,114436,117121,0167,969168,371238,731223,612135,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc