CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel (vtk)

29.80
0.80
(2.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
29
29.90
29
6,400
15.4K
3.3K
9.5x
2.0x
13% # 21%
1.4
291 Bi
12 Mi
12,848
52.3 - 33.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.60 600 29.80 1,000
29.50 500 29.90 800
29.10 400 30.00 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 29 0 100 100
09:13 29 0 100 200
09:22 29 0 100 300
09:23 29 0 100 400
09:41 29.10 0.10 200 600
09:55 29.20 0.20 500 1,100
09:56 29.20 0.20 200 1,300
10:10 29.20 0.20 200 1,500
10:21 29.20 0.20 100 1,600
10:36 29.20 0.20 200 1,800
11:10 29.10 0.10 700 2,500
11:19 29 0 700 3,200
13:10 29.40 0.40 700 3,900
13:20 29.50 0.50 700 4,600
13:39 29.10 0.10 100 4,700
13:47 29.50 0.50 100 4,800
13:49 29.90 0.90 400 5,200
14:10 29.50 0.50 500 5,700
14:44 29.80 0.80 500 6,200
14:51 29.80 0.80 200 6,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV379,981282,513214,993136,096113,026112,24791,88690,92181,05970,459
Tổng lợi nhuận trước thuế38,37932,53325,86621,31020,11520,05122,39323,22322,32619,613
Lợi nhuận sau thuế 30,61425,99620,67117,02617,28416,01117,88018,42117,83415,275
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,61425,99620,67117,02617,28416,01117,88018,42117,83415,275
Tổng tài sản228,084185,843187,320158,928228,084185,843187,320158,928158,749135,058120,318105,40395,06082,646
Tổng nợ84,00650,89063,69645,00984,00650,89063,69645,00950,83533,74126,09015,69912,3939,885
Vốn chủ sở hữu144,078134,953123,624113,919144,078134,953123,624113,919107,914101,31794,22789,70482,66772,761


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc